LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

toady - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

toady Ý nghĩa của Từ

  • một người nịnh bợ người khác vì lợi ích cá nhân
  • hành động nịnh bợ
Illustration for this word

toady Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

toady Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtəʊdi/
Mỹ /ˈtoʊdi/
Tiết
toady

toady Từ nguyên của Từ

toady = ếch + -y (hậu tố chỉ sự nhỏ bé); Lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh; Ký ức: Hãy tưởng tượng một con ếch ngồi yên, được khen ngợi bởi những người xung quanh, háo hức làm vừa lòng để nhận những món ngon.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

toady có nghĩa là một kẻ nịnh bợ, người hầu hạ để nhận được lợi ích từ người có quyền. Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh công sở hoặc chính trị. Đó là sự nịnh nọt có tính toán chứ không phải sự tử tế hay phẩm chất; người được mô tả là kẻ nịnh bợ luôn tìm cách được ưu ái bằng cách khen ngợi quá mức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Có ý nghĩa tiêu cực; không dùng để khen ngợi đồng nghiệp.
  • Ám chỉ hành vi, không phải lời khen chân thành.
  • So sánh với năng lực và sự trung thực thật sự.
  • Thường gặp trong phê bình chính sách công ty hoặc người có quyền lực.
  • Có thể mô tả khuôn mẫu nịnh bợ lặp đi lặp lại, không phải một hành động duy nhất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kẻ nịnh bợ không phải chỉ là người tử tế; nịnh để được lợi.
  • Người nịnh bợ thường đồng ý với các quan chức mà không nghi ngờ.
  • Không phải ai yếu đuối cũng là kẻ nịnh bợ.
  • Nịnh bợ không nhất thiết dẫn đến thành công.
  • Đồng đội loyal không đồng nghĩa với kẻ nịnh bợ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu toady như một phán đoán đạo đức rõ ràng về người coi trọng lợi ích cá nhân hơn sự trung thực hay năng lực; người học có thể nhầm lẫn sự lễ phép với giả dối.

Mẹo Học

  • ghi nhớ ý nghĩa cốt lõi: nịnh bợ để được lợi
  • so sánh với lời khen chân thành và phản hồi có cân nhắc
  • để ý sắc thái tiêu cực ở nơi làm việc
  • từ đồng nghĩa: kẻ nịnh bợ, nịnh hót
  • phân biệt với đồng nghiệp lịch sự và trung thực
  • luyện tập nhận diện nịnh bợ trong tin tức hoặc hư cấu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'toady'?

A.A small amphibian
B.A person who flatters others for personal gain
C.A type of dessert
D.A type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'toady' used correctly?

A.She refused toadys in her inner circle.
B.He was known for his toady behavior towards his boss.
C.The toady croaked loudly in the pond.
D.The toady flew gracefully in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'toady'?

A.Leader
B.Innovator
C.Rebel
D.Sycophant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'toady'?

A.Honest
B.Brave
C.Lazy
D.Modest
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'toady' in a real-life situation?

A.Describe someone who always speaks the truth.
B.Refer to a courageous and bold individual.
C.Talk about a person who constantly seeks approval by flattering others.
D.Mention a hardworking and dedicated employee.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ