toolkit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích: tool + kit, danh từ ghép trong đó tool bổ nghĩa cho kit để chỉ một tập hợp công cụ. Nguồn gốc lịch sử: tool bắt nguồn từ tiếng Anh cổ tol, có nghĩa là dụng cụ; kit từ tiếng Hà Lan/tiếng Pháp cổ có nghĩa là hộp nhỏ; từ toolkit xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỉ XVIII. Hình ảnh nhớ: hình dung một hộp công cụ bằng gỗ chắc chắn được dán nhãn toolkit, mở ra và chứa một bộ vít tô vít, kềm, và cờ lê sẵn sàng sửa chữa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột toolkit là một tập hợp các công cụ được tuyển chọn dành cho một công việc cụ thể, bất kể là công cụ vật lý hay phần mềm. Trong xưởng có thể có bộ toolkit với tua vít, kìm và búa; trong phát triển phần mềm, toolkit là gói công cụ gồm thư viện, mẫu và tiện ích để đẩy nhanh dự án. Nó cũng có thể diễn đạt một tập hợp các kỹ thuật và phương pháp để giải quyết vấn đề. Từ này gợi ý tính module và sự chuẩn bị: bạn ghép đúng công cụ cho nhiệm vụ và không dựa vào một giải pháp duy nhất. Thường gặp trong cụm từ như 'toolkit for data analysis' hay 'developer toolkit'.
Đối với người Việt, toolkit là một tập hợp có tổ chức, không chỉ hộp công cụ vật lý. Cần chú ý sự khác biệt so với toolbox và các kết hợp như 'toolkit for data analysis'.
What does the word 'toolkit' mean?
Which sentence uses 'toolkit' correctly?
Which word is most similar to 'toolkit'?
What is the opposite of 'toolkit'?
Can you think of a real-life context where a toolkit is essential?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật