LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

toolkit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

toolkit Ý nghĩa của Từ

  • một tập các công cụ phục vụ cho một nhiệm vụ.
  • một bộ công cụ phần mềm cho công việc.
  • một tập hợp kỹ thuật hoặc nguồn lực để giải quyết vấn đề.
Illustration for this word

toolkit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

toolkit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʊlkɪt/
Mỹ /ˈtʊlkɪt/
Tiết
toolkit

toolkit Từ nguyên của Từ

Phân tích: tool + kit, danh từ ghép trong đó tool bổ nghĩa cho kit để chỉ một tập hợp công cụ. Nguồn gốc lịch sử: tool bắt nguồn từ tiếng Anh cổ tol, có nghĩa là dụng cụ; kit từ tiếng Hà Lan/tiếng Pháp cổ có nghĩa là hộp nhỏ; từ toolkit xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỉ XVIII. Hình ảnh nhớ: hình dung một hộp công cụ bằng gỗ chắc chắn được dán nhãn toolkit, mở ra và chứa một bộ vít tô vít, kềm, và cờ lê sẵn sàng sửa chữa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một toolkit là một tập hợp các công cụ được tuyển chọn dành cho một công việc cụ thể, bất kể là công cụ vật lý hay phần mềm. Trong xưởng có thể có bộ toolkit với tua vít, kìm và búa; trong phát triển phần mềm, toolkit là gói công cụ gồm thư viện, mẫu và tiện ích để đẩy nhanh dự án. Nó cũng có thể diễn đạt một tập hợp các kỹ thuật và phương pháp để giải quyết vấn đề. Từ này gợi ý tính module và sự chuẩn bị: bạn ghép đúng công cụ cho nhiệm vụ và không dựa vào một giải pháp duy nhất. Thường gặp trong cụm từ như 'toolkit for data analysis' hay 'developer toolkit'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy giữ toolkit như một tập hợp công cụ được tuyển chọn, không phải một công cụ đơn lẻ. Sử dụng trong cụm từ như 'toolkit for data analysis' hoặc 'developer toolkit'. Phân biệt với toolbox và toolset. Nhấn mạnh tính modular và khả năng tái sử dụng. Luyện tập trong ngữ cảnh dự án.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ liên quan đến hộp công cụ vật lý
  • Nó là một công cụ đơn lẻ, không phải một tập hợp
  • toolkit và toolset như nhau
  • Toolkit đảm bảo giải pháp nhanh mọi lần
  • Bạn luôn mang theo toolkit ở mọi nơi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, toolkit là một tập hợp có tổ chức, không chỉ hộp công cụ vật lý. Cần chú ý sự khác biệt so với toolbox và các kết hợp như 'toolkit for data analysis'.

Mẹo Học

  • Tạo bộ toolkit mini cho sở thích hoặc dự án và đặt tên cho từng công cụ.
  • So sánh toolkit với toolbox để ghi nhớ sự khác biệt.
  • Luyện các cụm từ như 'toolkit for X', 'X toolkit', 'data analysis toolkit'.
  • Ghi nhớ các lĩnh vực phổ biến: toolkit phân tích dữ liệu, toolkit nhà phát triển, toolkit khắc phục sự cố.
  • Sử dụng cả nghĩa đen và nghĩa bóng để linh hoạt hơn.
  • Ôn tập các câu ví dụ ở các ngữ cảnh khác nhau hàng tuần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'toolkit' mean?

A.A type of fruit salad
B.A set of tools for a specific purpose
C.A musical instrument
D.A kind of fabric
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'toolkit' correctly?

A.I packed my toolkit with sandwiches.
B.She painted her room with a toolkit.
C.The software toolkit helped me create a website.
D.The teacher explained the toolkit of history.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'toolkit'?

A.fruit
B.set
C.melody
D.vehicle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'toolkit'?

A.disarray
B.chaos
C.set of tools
D.furniture
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a toolkit is essential?

A.Before starting a new project, having a toolkit can make the process easier.
B.She decided to paint her living room greens and blues.
C.They went grocery shopping for dinner ingredients.
D.He played the guitar at the local café.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Preparing the Community Garden and Closing the Rink

Workplace Meeting

2025.11.12 · 1:20 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unlikely Lessons from Old Shoes and Stale Bread

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ