LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

transmute - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

transmute Ý nghĩa của Từ

  • thay đổi từ hình thức này sang hình thức khác
  • biến đổi hoặc chuyển đổi cái gì đó
  • trải qua một sự thay đổi về bản chất hoặc chất liệu
Illustration for this word

transmute Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

transmute Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trænsˈmjuːt/
Mỹ /trænsˈmjut/
Tiết
transmute

transmute Từ nguyên của Từ

transmute: trans- = qua + mute = thay đổi. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một phù thủy vung đũa phép và biến một chất này thành chất khác, như biến chì thành vàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Transmutare có nghĩa là biến đổi một vật từ hình thức hoặc chất liệu này sang hình thức hoặc chất liệu khác. Nó có thể đề cập đến biến đổi vật lý, như biến kim loại ra thành vàng, hoặc sự thay đổi sâu sắc về đặc tính, trạng thái hoặc danh tính. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong giả tưởng, trong từ vựng khoa học cổ điển, hoặc trong diễn đạt trừu tượng. Khác với transform hoặc convert, transmutare nhấn mạnh sự thay đổi bản chất, có thể toàn diện và triệt để. Nó mang sắc thái cổ điển và huyền ảo hơn so với từ ngữ thay đổi thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Transmutar nhấn mạnh sự thay đổi bản chất sâu sắc. 2. Dùng trong văn bản formal hoặc tiểu thuyết giả tưởng. 3. Khác với transform hay convert, nhấn mạnh sự thay đổi cốt lõi. 4. Dùng với kim loại, chất, bản chất để nhấn mạnh sự thay đổi. 5. Lưu ý giới từ: transmute into/from.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn transmutare với biến đổi hoặc thay đổi nhẹ, mà không đề cập tới sự thay đổi bản chất.
  • Cho rằng từ này là từ đồng nghĩa phổ thông trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tin rằng nó luôn mang sắc thái ma thuật hoặc thuật giả kim.
  • Sử dụng cho thay đổi tâm trạng mà không biến đổi sâu sắc về bản chất.
  • Dùng ngoài bối cảnh vật lý khi chỉ cần chỉnh sửa bề ngoài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: transmuter là từ khá trang trọng, thậm chí huyền ảo, diễn đạt sự thay đổi sâu sắc về bản chất. Khác với transform hay convert, nó nhấn mạnh sự thay đổi căn bản.

Mẹo Học

  • Học cách transmuter là từ ngữ trang trọng, đôi khi mang sắc thái huyền ảo diễn đạt sự thay đổi sâu sắc bản chất.
  • Sử dụng trong văn bản formal hoặc giả tưởng; phân biệt với transform và convert tùy ngữ cảnh.
  • Kết hợp với kim loại, chất hay bản chất để tăng hình ảnh.
  • Chú ý giới từ (into/from) tùy đối tượng.
  • Luyện tập với văn bản luyện kim hoặc triết học để cảm nhận giọng điệu.
  • Đọc văn cổ để nắm nét cổ của từ ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'transmute'?

A.Sleep
B.Change
C.Eat
D.Laugh
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'transmute' correctly?

A.I love to transmute in the park.
B.She decided to transmute her hairstyle.
C.Transmute is my favorite color.
D.The dog transmuted happily.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'transmute'?

A.Maintain
B.Transform
C.Destroy
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'transmute'?

A.Remain
B.Assemble
C.Preserve
D.Erase
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you need to 'transmute' something?

A.Playing a sport
B.Watching a movie
C.Cooking a new recipe
D.Sleeping in late

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ