tremulous - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tremulous = tremere (tiếng Latin có nghĩa là 'rung rẩy') + -ous (hậu tố tính từ); có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc lá rung rinh trong gió nhẹ, tượng trưng cho sự nhút nhát và cơn rung nhẹ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTremulous mô tả một thứ gì đó run rẩy nhẹ hoặc mang sắc thái nhút nhát, sợ hãi hoặc cảm xúc sâu sắc, thường dùng cho giọng nói hoặc động tác. Ở tiếng Việt, từ này mang sắc thái nhẹ nhàng và tinh tế hơn so với run rẩy thuần túy, và có thể dùng cho cả trạng thái vật lý lẫn tâm lý. Người học cần phân biệt tremulous với run rẩy thuần túy để tránh diễn đạt quá mạnh hoặc quá yếu.
Người Việt học tremulous cần lưu ý rằng nó mang sắc thái tinh tế, vừa run rẩy vừa thể hiện dễ bị tổn thương; thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
What does 'tremulous' mean?
Choose the correct usage of the word 'tremulous' in a sentence.
Which word is most similar to 'tremulous'?
What is the opposite of 'tremulous'?
Can you think of a real-life scenario where someone might feel or act in a tremulous manner?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật