LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

triple - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

triple Ý nghĩa của Từ

  • gấp ba
  • bao gồm ba phần
  • nhân ba
Illustration for this word

triple Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

triple Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtrɪp.əl/
Mỹ /ˈtrɪp.əl/
Tiết
triple

triple Từ nguyên của Từ

tri- = ba + ple = gấp. Có nguồn gốc từ Latin 'triplus' → Pháp cổ 'triple' → tiếng Anh 'triple'. Hãy tưởng tượng ba đồng xu chồng lên nhau, mỗi đồng xu đại diện cho một phần của cái gì đó lớn hơn, tượng trưng cho khái niệm gấp ba.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Triple có thể được dùng như tính từ, danh từ và động từ. Là tính từ, có nghĩa là gấp ba hoặc gồm ba phần, ví dụ “một chiếc bánh ba tầng” hoặc “một chiến thắng ba lần”. Là danh từ, có thể ám chỉ một bộ ba hoặc một cú đánh vượt qua cả ba bases trong bóng chày. Là động từ, triplicate có nghĩa là gấp ba, ví dụ “doanh thu tăng gấp ba”. Thường gặp trong tài chính, thể thao và thiết kế. Phân biệt giữa threefold và triple và dùng các cụm như triple số tiền.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng triple cho ba lần hoặc ba phần. 2. Phân biệt tính từ, danh từ và động từ. 3. Ghép với số hoặc cụm từ như threefold. 4. Lưu ý ngữ cảnh thể thao (triple trong bóng chày). 5. Tránh nhầm với three times. 6. Ưu tiên diễn đạt tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa ba lần và ba bội ngoài ngữ cảnh toán học
  • Dùng từ triple như danh từ ở trường hợp cần từ khác
  • không phân biệt ba lần và ba tầng/ba phần
  • Sử dụng câu nói không tự nhiên trong ngữ cảnh kỹ thuật
  • Nhầm lẫn giữa threefold và triple

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên Việt Nam thường nhầm triple với ba lần ở ngoài ngữ cảnh toán học. Nên chú ý dùng ba lần hoặc ba tầng khi nói về số lượng hoặc cấu trúc.

Mẹo Học

  • Tạo câu ví dụ cho từng loại từ
  • So sánh threefold và triple ở nhiều ngữ cảnh
  • Đọc văn bản tài chính và thể thao để nhận dạng cách dùng
  • Dùng các cụm như triple số tiền hoặc ba lớp
  • Phân biệt ba lần với ba bội khi làm bài tập
  • Luyện câu văn trang trọng với từ vựng tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'triple' mean?

A.Increase by threefold
B.Double
C.Decrease by half
D.Stay the same
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'triple' correctly?

A.They planned to triple their distance by driving slower.
B.He wanted to triple his weight by eating healthier.
C.She decided to triple her savings by reducing her expenses.
D.The company aimed to triple their profits by investing wisely.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'triple'?

A.Halve
B.Divide
C.Quadruple
D.Multiply
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'triple'?

A.Double
B.Quadruple
C.Reduce
D.Increase
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'triple'?

A.He increased his savings by shopping less frequently.
B.She tripled her cookie recipe to accommodate more guests.
C.The team reduced their speed to achieve better results.
D.They decided to divide the workload evenly among all team members.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ