trousers - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) phân tách gốc: không có tiền tố; gốc căn bản là trouser và thêm hậu tố -er để thành danh từ. (b) nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh Scots trews (quần) / breeches; mượn vào tiếng Anh hiện đại; số ít trouser phát sinh từ số nhiều trousers. (c) hình ảnh gợi nhớ: thợ may đo thước quanh hai ống chân để tạo thành một chiếc quần.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrouser là danh từ chỉ một loại trang phục dài phủ lên hai chân từ thắt lưng xuống đến mắt cá chân; trong tiếng Anh hiện đại, dạng số ít trouser hiếm khi được dùng, thường dùng plural trousers. Trong tiếng Anh thân mật có động từ to trouser money có nghĩa là nhét tiền vào túi hoặc chiếm đoạt tiền. Nguồn gốc từ Scots English trews (quần) và sau đó hình thành trouser ở dạng số ít.
Người Việt học tiếng Anh cần nhớ rằng trousers là từ phổ biến cho quần, trouser ở dạng单数 rất hiếm. to trouser money là thành ngữ informal và chỉ phù hợp trong ngữ cảnh thân mật.
What is the meaning of the word 'trousers'?
Which of the following sentences uses 'trousers' correctly?
Which word is a synonym of 'trousers'?
Which word is an antonym of 'trousers'?
In what real-life context can 'trousers' be commonly seen?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật