LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trousers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trousers Ý nghĩa của Từ

  • Một loại trang phục từ thắt lưng đến cổ chân, bao phủ hai ống chân.
  • Tiếng Anh thông dụng là trousers; trouser hiếm dùng.
  • Nghĩa bóng: động từ thông tục có thể có nghĩa là lấy tiền.
Illustration for this word

trousers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trousers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtraʊ.zə/
Mỹ /ˈtraʊ.zɚ/
Tiết
trouser

trousers Từ nguyên của Từ

(a) phân tách gốc: không có tiền tố; gốc căn bản là trouser và thêm hậu tố -er để thành danh từ. (b) nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh Scots trews (quần) / breeches; mượn vào tiếng Anh hiện đại; số ít trouser phát sinh từ số nhiều trousers. (c) hình ảnh gợi nhớ: thợ may đo thước quanh hai ống chân để tạo thành một chiếc quần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trouser là danh từ chỉ một loại trang phục dài phủ lên hai chân từ thắt lưng xuống đến mắt cá chân; trong tiếng Anh hiện đại, dạng số ít trouser hiếm khi được dùng, thường dùng plural trousers. Trong tiếng Anh thân mật có động từ to trouser money có nghĩa là nhét tiền vào túi hoặc chiếm đoạt tiền. Nguồn gốc từ Scots English trews (quần) và sau đó hình thành trouser ở dạng số ít.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nên dùng trousers ở dạng số nhiều; trouser ở dạng số ít hiếm gặp; pants có thể dùng nhưng không phải mọi ngữ cảnh; to trouser money là thành ngữ informal; lưu ý sự khác biệt giữa Anh và Mỹ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Singular trouser là hình thức chuẩn cho trang phục.
  • trouser và trousers có thể hoán đổi trong mọi ngữ cảnh.
  • to trouser money chỉ có nghĩa là bỏ tiền vào túi hoặc chiếm đoạt tiền.
  • trouser không ám chỉ underwear hiện đại.
  • trouser có thể nói đến một chân của quần.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần nhớ rằng trousers là từ phổ biến cho quần, trouser ở dạng单数 rất hiếm. to trouser money là thành ngữ informal và chỉ phù hợp trong ngữ cảnh thân mật.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng trousers ở nhiều ngữ cảnh
  • Nhớ rằng trouser ở dạng số ít hiếm gặp; thông dụng là trousers
  • So sánh với pants để tránh nhầm lẫn Anh/ Mỹ
  • Sử dụng to trouser money ở mức informal
  • Phân biệt quần áo với đồ lót
  • Xem lại nguồn gốc từ trews để dễ nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'trousers'?

A.A piece of furniture
B.A type of fruit
C.A type of animal
D.A type of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'trousers' correctly?

A.She bought a new laptop.
B.They wear trousers to work.
C.He ate a delicious pizza.
D.I watered the plants
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'trousers'?

A.Hat
B.Jeans
C.Shirt
D.Dress
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'trousers'?

A.Socks
B.Skirt
C.Gloves
D.Tie
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context can 'trousers' be commonly seen?

A.In a grocery store
B.In an office setting
C.At a beach
D.At a football game

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ