LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

turbid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

turbid Ý nghĩa của Từ

  • đục (thường được sử dụng để chỉ chất lỏng)
  • không rõ ràng hoặc nhầm lẫn (thường được sử dụng theo nghĩa bóng)
  • thiếu sự rõ ràng hoặc tinh khiết
Illustration for this word

turbid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

turbid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɜːbɪd/
Mỹ /ˈtɜrbɪd/
Tiết
turbid

turbid Từ nguyên của Từ

Gốc: tur- (khuấy) + -bid (hình thức). Xuất xứ lịch sử: Latinh 'turbidus' → Pháp cổ 'turbid' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông đục ngầu bị bão làm cho quấy động, khiến việc nhìn qua dòng nước đục trở nên khó khăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

turbid có nghĩa là đục hoặc đục ngầu, thường dùng cho chất lỏng như nước đục hoặc suối bị đục do phù sa. Nó cũng được dùng theo nghĩa bóng để nói về suy nghĩ, lập luận hoặc tình huống không rõ ràng và thiếu sự tinh khiết. Về mặt vật lý, sự khuấy động làm nổi lên các hạt lơ lửng khiến độ trong suốt giảm; theo nghĩa bóng, một quan điểm hay thông tin turbíd có thể khiến người nghe nghi ngờ. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, so với trong suốt đầy rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng turbid chủ yếu cho chất lỏng hoặc ý tưởng không rõ. Ghép với nước, súp, sông hoặc suy nghĩ để nhấn mạnh thiếu sự trong suốt. Không dùng với người; dùng từ như mờ đục hoặc tối nghĩa. So sánh với rõ ràng/minh bạch để làm nổi bật sự mù mịt. Turbidity là danh từ; đừng nhầm với turbulent.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Turbid không có nghĩa là bẩn hoặc phi đạo đức; không gắn với đánh giá đạo đức.
  • Không dùng cho thời tiết hay không khí nói chung.
  • Dễ nhầm lẫn với turbulent do phát âm gần nhau.
  • Nghĩa danh từ turbidity chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học.
  • Không mô tả người; turbid không dùng với người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, turbid dùng để chỉ sự đục của chất lỏng hoặc sự mơ hồ trong suy nghĩ. Sai lầm phổ biến là nhầm với turbulent hoặc áp dụng cho người.

Mẹo Học

  • Học collocations phổ biến: nước đục, nước đục sữa, turbidity.
  • Đối chiếu với rõ ràng/minh bạch để nhấn mạnh thiếu một sự trong suốt.
  • Luyện dùng ở nghĩa bóng with đánh giá hay lý luận.
  • Tránh mô tả người bằng turbid.
  • Kiểm tra ngữ cảnh khoa học cho turbidity.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'turbid' mean?

A.Cloudy and opaque
B.Clear and transparent
C.Bright and shiny
D.Smooth and soft
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'turbid' correctly?

A.She sang with a turbid voice that captivated the audience.
B.The water was so turbid that I couldn't see through it.
C.The turbid sun rose beautifully over the horizon.
D.He had a turbid expression after hearing the good news.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'turbid'?

A.Clear
B.Opaque
C.Bright
D.Smooth
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'turbid'?

A.Cloudy
B.Transparent
C.Muddy
D.Opaque
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where water is not clear?

A.He watched the fish swim in the crystal-clear pond.
B.The sky was bright and sunny all day long.
C.The lake was filled with turbid water after the storm.
D.She carefully poured the lemonade into the glasses.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ