turncoat - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) turn + coat; (b) Xuất phát từ ý tưởng lật áo khoác để thể hiện một lòng trung thành khác, từ tiếng Pháp cổ 'turner'; (c) Hãy tưởng tượng một người lính lật áo khoác của họ để lộ ra màu sắc của kẻ thù, tượng trưng cho sự phản bội giữa trận chiến.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, turncoat được hiểu là kẻ phản bội: người đổi phe hoặc bỏ rơi đồng minh. Từ ngữ này mang sắc thái tiêu cực và nhấn mạnh sự bội phản hoặc cơ hội chủ nghĩa khi chuyển sang phía đối thủ trong chiến tranh, tranh luận hay chính trị. Trong lịch sử ta thấy quân lính đổi phe; trong đời sống hiện đại, người ta dùng để chỉ các chính trị gia hoặc người ủng hộ bỏ rơi nhóm ban đầu. Dù thường mang ý xúc phạm, ngữ âm vẫn phổ biến ở báo chí và văn học.
Đối với người Việt học tiếng Anh, turncoat mang nghĩa phỉ báng mạnh về sự phản bội; không phù hợp dùng cho thay đổi ý kiến bình thường.
What does the word 'turncoat' mean?
Choose the correct usage of 'turncoat' in a sentence.
Which word is most similar to 'turncoat'?
What is the opposite of 'turncoat'?
Can you think of a real-life context of someone who might be called a turncoat?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật