LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

turncoat - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

turncoat Ý nghĩa của Từ

  • một người thay đổi lòng trung thành
  • kẻ phản bội hoặc đào ngũ
  • ai đó thay đổi phe trong một cuộc xung đột
Illustration for this word

turncoat Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

turncoat Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɜːn.kəʊt/
Mỹ /ˈtɜrn.koʊt/
Tiết
turncoat

turncoat Từ nguyên của Từ

(a) turn + coat; (b) Xuất phát từ ý tưởng lật áo khoác để thể hiện một lòng trung thành khác, từ tiếng Pháp cổ 'turner'; (c) Hãy tưởng tượng một người lính lật áo khoác của họ để lộ ra màu sắc của kẻ thù, tượng trưng cho sự phản bội giữa trận chiến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, turncoat được hiểu là kẻ phản bội: người đổi phe hoặc bỏ rơi đồng minh. Từ ngữ này mang sắc thái tiêu cực và nhấn mạnh sự bội phản hoặc cơ hội chủ nghĩa khi chuyển sang phía đối thủ trong chiến tranh, tranh luận hay chính trị. Trong lịch sử ta thấy quân lính đổi phe; trong đời sống hiện đại, người ta dùng để chỉ các chính trị gia hoặc người ủng hộ bỏ rơi nhóm ban đầu. Dù thường mang ý xúc phạm, ngữ âm vẫn phổ biến ở báo chí và văn học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Turncoat chủ yếu được dùng như danh từ, dịch là kẻ phản bội hay người đổi phe.
  • Mang hàm ý tiêu cực mạnh, ám chỉ phản bội hoặc cơ hội chủ nghĩa.
  • Thường gặp trong bối cảnh chiến tranh hoặc tranh cãi chính trị; đôi khi ám chỉ người đổi phe thể thao.
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí; nói thông thường có thể nghe quá phô trương.
  • Cố gắng dùng danh từ; thay vì động từ, ví dụ: trở thành kẻ phản bội hoặc đổi phe.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đây không phải thuật ngữ trung tính; nó thường hàm ý phản bội và cơ hội chủ nghĩa hơn là chỉ thay đổi ý kiến.
  • Được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị khi ai đó đổi phe.
  • Không chỉ áp dụng cho quốc gia hay quân đội; cũng nói về cá nhân đổi phe.
  • Có thể bị hiểu nhầm là chỉ do đồng cảm, chứ không phải vì chiến lược.
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày có thể nghe quá gay gắt; được dùng nhiều trong báo chí và văn chương.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, turncoat mang nghĩa phỉ báng mạnh về sự phản bội; không phù hợp dùng cho thay đổi ý kiến bình thường.

Mẹo Học

  • 1) Dùng turncoat như danh từ; không dùng làm động từ.
  • 2) Gắn với sự phản bội lịch sử hoặc chính trị để nhớ sắc thái tiêu cực.
  • 3) Trong ngữ cảnh trung lập, dùng defect hoặc switch sides.
  • 4) Trong tiêu đề báo chí, nó thường nhấn mạnh lập trường mạnh mẽ.
  • 5) So sánh với các từ đồng nghĩa như phản bội, kẻ đổi phe để mở rộng từ vựng.
  • 6) Luyện tập với nhiều hoàn cảnh: chiến tranh, chính trị, thể thao.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'turncoat' mean?

A.A person who betrays a cause or allegiance
B.A type of clothing
C.A military strategy
D.A cooking technique
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'turncoat' in a sentence.

A.She bought a new turncoat for the winter.
B.His turncoat was made of leather.
C.The soldier was called a turncoat for changing sides in battle.
D.The recipe required a turncoat ingredient.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'turncoat'?

A.Traitor
B.Hero
C.Loyalist
D.Defender
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'turncoat'?

A.Renegade
B.Ally
C.Defector
D.Opposer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context of someone who might be called a turncoat?

A.A politician who switched parties for personal gain.
B.A whistleblower revealing corrupt practices in their company.
C.A loyal friend supporting you in difficult times.
D.A soldier who remains loyal to their country.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ