LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

undemanding - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

undemanding Ý nghĩa của Từ

  • không yêu cầu nhiều nỗ lực
  • dễ dàng thỏa mãn
  • không thách thức
Illustration for this word

undemanding Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

undemanding Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌn.dɪˈmɑːn.dɪŋ/
Mỹ /ʌn.dɪˈmænd.ɪŋ/
Tiết
undemanding

undemanding Từ nguyên của Từ

Từ 'undemanding' bao gồm tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' và gốc 'demanding' từ 'yêu cầu'. Nó có nguồn gốc từ sự kết hợp giữa tiếng Anh trung cổ và tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một giáo viên hầu như không giao bài tập về nhà - đó chính là một giáo viên 'undemanding'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Undemanding mô tả điều gì đó hoặc ai đó không đòi hỏi quá nhiều công sức, thời gian hoặc yêu cầu. Nó có thể trung lập hoặc mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ thiếu thách thức hoặc tham vọng. Ví dụ phổ biến: undemanding job, undemanding task. Trong tiếng Việt, lựa chọn từ ngữ phù hợp tùy ngữ cảnh: có thể dùng 'dễ dàng', 'không đòi hỏi nhiều' hoặc 'không gây áp lực' nhưng sắc thái tích cực/tiêu cực phụ thuộc ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để mô tả công việc hoặc tình huống ít áp lực
  • Không dùng để nhận xét về tính cách người được mô tả trừ khi cần thiết
  • Phân biệt với dễ dàng/sự đơn giản về mức độ đòi hỏi
  • Kết hợp từ như 'khá' hoặc 'không quá' để làm mềm câu
  • Chú ý giọng điệu khi viết formal

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có giọng điệu tiêu cực
  • Chỉ mô tả công việc, không mô tả người hoặc tình huống
  • Nghĩa là rất dễ
  • Không thể dùng trong văn bản formal
  • Giống hệt như easy hoặc simple

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, undemanding có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh và giọng điệu.

Mẹo Học

  • So sánh ít đòi hỏi với dễ dàng để nắm sắc thái
  • Chú ý giọng điệu: trung lập hay phê bình
  • Thực hành với cụm từ như tác vụ ít đòi hỏi
  • Dùng từ khóa mềm như tương đối ít đòi hỏi
  • Tránh mô tả người trong bối cảnh formal

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'undemanding' mean?

A.Very difficult and challenging
B.Not requiring much effort or attention
C.Full of responsibilities and tasks
D.Highly complex and challenging
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'undemanding' correctly.

A.She prefers an undemanding job that allows her to relax during the day.
B.The homework was undemanding and took me hours to complete.
C.The undemanding mountain trail left us breathless with its challenges.
D.His undemanding attitude made it hard for him to succeed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'undemanding'?

A.Complex
B.Simple
C.Challenging
D.Taxing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'undemanding'?

A.Strenuous
B.Easy
C.Effortless
D.Relaxed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a task might be considered undemanding?

A.A simple puzzle is enjoyable for all ages.
B.Cleaning the house can sometimes be exhausting.
C.She found the undemanding course to be quite enlightening.
D.The new project at work demands a lot of attention and dedication.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ