LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

undercook - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

undercook Ý nghĩa của Từ

  • nấu chưa chín
  • không hoàn toàn chuẩn bị
  • chưa chín hẳn
Illustration for this word

undercook Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

undercook Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʌn.dəˈkʊk/
Mỹ /ˌʌn.dɚˈkʊk/
Tiết
undercook

undercook Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: 'under' + 'cook'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'undercoken' từ tiếng Pháp cổ 'cuisiner'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một đầu bếp lo lắng khi nhận ra rằng họ đã quên để miếng thịt trong lò đủ lâu, trong khi một cái đồng hồ báo thức reo lên ở phía sau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'undercook' mean?

A.To serve food quickly
B.To bake items in an oven
C.To cook something insufficiently
D.To fry food at a high temperature
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'undercook' correctly.

A.I decided to undercook the meat to make it taste juicier.
B.Please undercook the pasta for a better texture.
C.They always undercook their bread before serving.
D.You should undercook the eggs for a firmer dish.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'undercook'?

A.Prepare
B.Overcook
C.Season
D.Serve
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'undercook'?

A.Undercook more
B.Burn
C.Roast
D.Boil
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might undercook food?

A.At a restaurant, the chef made sure to serve the chicken fully cooked.
B.When I tried making a cake, I accidentally left it in the oven too long and it was burnt.
C.During a camping trip, someone had to eat the undercooked burgers from the grill.
D.In baking, it is important to check if a loaf of bread is golden brown.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ