LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unearthly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unearthly Ý nghĩa của Từ

  • không thuộc về thế giới này; phi tự nhiên
  • đẹp lạ thường hoặc bí ẩn
  • vượt quá giới hạn bình thường
Illustration for this word

unearthly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unearthly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈɜːθli/
Mỹ /ʌnˈɜrθli/
Tiết
unearthly

unearthly Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'un-' (không) + 'earthly' (trái đất). Nguồn gốc lịch sử: 'unearthly' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'un-' và 'earthly' từ tiếng Anh cổ 'eorþe'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một cảnh quan siêu thực, rực rỡ nơi trọng lực không chi phối, đại diện cho vẻ đẹp vượt ra ngoài thế giới trần tục của chúng ta.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unearthly mô tả điều gì đó không thuộc về thế giới này hoặc kỳ lạ, huyền bí. Nó cũng có thể diễn tả vẻ đẹp kỳ dị hoặc bầu không khí dường như vượt quá giới hạn thông thường. Từ này thường mang sắc thái ngạc nhiên, huyền bí hoặc rờn rợn tùy theo ngữ cảnh. Với nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, un- phủ định và earthly có nghĩa là thuộc về Trái đất, eorþe. Trong văn học hoặc điện ảnh, nó được dùng để gợi ra cảm giác vượt ngoài thực tại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho mô tả mạnh mẽ, mang tính thơ ca.
  • Phù hợp với bối cảnh siêu nhiên hoặc huyền bí.
  • Tránh cho mô tả hàng ngày, và thông thường.
  • Kết hợp với chi tiết cảm giác để tăng cảm xúc.
  • Lưu ý sắc thái ngưỡng mộ hoặc rợn người tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng nó chỉ có nghĩa đen là ‘không thuộc về Trái đất’
  • Cho rằng nó luôn mô tả điều gì siêu nhiên
  • Dùng nó như từ đồng nghĩa với ‘khác thường’ trong giao tiếp hàng ngày
  • Tin rằng nó không thể miêu tả vẻ đẹp hay bầu atmospher
  • Cho rằng đây là tính từ phổ biến để sử dụng hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhận biết khác biệt giữa cảm giác kỳ bí và kinh dị; unearthly mang một sắc thái đặc biệt hơn so với từ ngẫu nhiên về dị thường.

Mẹo Học

  • Kết hợp với hình ảnh sống động để luyện tập.
  • Xác định tâm trạng: ngạc nhiên, rợn người hay phi thường.
  • Tránh dùng cho đồ vật hàng ngày.
  • So sánh với unusual và strange để nắm sắc thái.
  • Sử dụng trong bối cảnh văn học hoặc điện ảnh.
  • Điều chỉnh giọng điệu theo đối tượng nghe.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'unearthly'?

A.Relating to earth or its inhabitants
B.Common and typical
C.Strange, unusual, or supernatural
D.Lacking form or substance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'unearthly' correctly?

A.The unearthly dessert was a delight at the party.
B.Her voice had an unearthly quality that captivated everyone.
C.He unearthly wandered through the dense forest.
D.They planned an unearthly vacation to the mountains.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'unearthly'?

A.Celestial
B.Ordinary
C.Visible
D.Earthbound
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'unearthly'?

A.Supernatural
B.Extraordinary
C.Commonplace
D.Mysterious
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that illustrates something unearthly?

A.He described his dream as having an unearthly atmosphere.
B.The eerie sounds in the abandoned house felt otherworldly.
C.Walking through the forest during autumn was a serene experience.
D.The sunset on a clear evening was absolutely breathtaking.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ