LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unmoved - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unmoved Ý nghĩa của Từ

  • không bị ảnh hưởng bởi cái gì
  • ổn định về cảm xúc
  • bình thản
Illustration for this word

unmoved Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unmoved Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈmuːvd/
Mỹ /ʌnˈmuːvd/
Tiết
unmoved

unmoved Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: un- (không) + moved (phân từ quá khứ của move). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'movere' → Pháp cổ 'movoir' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một bức tượng đứng yên không phản ứng với bất kỳ điều gì xung quanh, biểu thị một người không bị cảm xúc chi phối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unmoved có nghĩa là không bị ảnh hưởng bởi sự kiện bên ngoài, vẫn bình tĩnh và ổn định về cảm xúc. Nó cũng có thể chỉ tình trạng không thay đổi của một sự vật hoặc hoàn cảnh. Trong tiếng Anh, unmoved thường mang sắc thái trang trọng, dùng trong văn bản phân tích hoặc mô tả nhân vật kiên định. Dạng verb hoặc cụm từ đi kèm là 'unmoved by' với người hoặc sự việc gây tác động. Người học cần phân biệt unmoved với từ đồng nghĩa như calm hoặc indifferent, vì nuance về sự kiểm soát cảm xúc và sự bất động có thể bị lẫn lộn. Tránh dùng sai với các trạng từ mô tả động tác vật lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) unmoved khác với không di chuyển thật sự 2) dùng by để chỉ điều gì tác động 3) ghép với calm/stoic để thể hiện sắc thái 4) văn viết trang trọng 5) so sánh với moved để thấy sự thay đổi cảm xúc 6) chú ý giới từ và đối tượng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unmoved đồng nghĩa với không di chuyển về mặt vật lý
  • cho rằng nó thể hiện sự lạnh lùng cảm xúc
  • nhầm lẫn giới từ
  • dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng
  • không phải lúc nào unmoved cũng nói lên sự không quan tâm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt: unmoved mang sắc thái trang trọng hoặc sự ổn định cảm xúc có tính quyết định; dùng trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe cứng nhắc.

Mẹo Học

  • Thực hành phân biệt giữa sự ổn định cảm xúc và sự không di chuyển vật lý
  • Dùng by để chỉ ảnh hưởng của sự kiện
  • Kết hợp với calm/stoic để tạo sắc thái
  • Dùng trong ngữ cảnh formal hoặc văn bản kể chuyện
  • So sánh với moved để thấy sự thay đổi cảm xúc
  • Xem ví dụ trong báo chí hoặc tiểu thuyết

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'unmoved'?

A.Not affected by emotion
B.Excited about an event
C.Feeling distressed
D.In a state of confusion
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'unmoved' correctly.

A.The audience seemed unmoved by the thrilling performance.
B.She was unmoved by the terrible news and continued her day as usual.
C.He remained unmoved in his decision to change his mind.
D.Despite the heavy rain, they were unmoved and went for a picnic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unmoved'?

A.Emotional
B.Indifferent
C.Excited
D.Joyful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unmoved'?

A.Indifferent
B.Detached
C.Aroused
D.Calm
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel 'unmoved'?

A.He watched the tragic movie and cried at every scene.
B.During a breakup, she felt indifferent to his pleas for reconciliation.
C.After hearing the news, he was overwhelmed with sadness.
D.As the crowd cheered, she felt her heart swell with joy.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ