LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unspoiled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unspoiled Ý nghĩa của Từ

  • không bị hư hại
  • trong tình trạng nguyên bản
  • không bị ảnh hưởng bởi con người
Illustration for this word

unspoiled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unspoiled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈspɔɪld/
Mỹ /ʌnˈspɔɪld/
Tiết
unspoiled

unspoiled Từ nguyên của Từ

un- (không) + spoiled (hư hại) → Latinh 'spoiliare' (cướp đi) → Pháp cổ 'espoillier' → tiếng Anh 'unspoiled'. Hãy tưởng tượng đến một khu rừng đẹp, hoang sơ và tràn đầy sức sống, tượng trưng cho một nơi vẫn nguyên vẹn trước những tác động của con người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unspoiled mô tả những nơi hoặc trải nghiệm vẫn ở trạng thái tự nhiên, không bị phát triển, ô nhiễm hoặc biến đổi bởi con người. Trong tiếng Anh, nó thường gợi lên vẻ đẹp nguyên sơ và tính toàn vẹn yên bình, cho dù là một bờ biển xa xôi hay một khu rừng chưa bị thuần hóa. Người học thường nhầm với 'untouched' hoặc 'pristine', nhưng có sắc thái riêng: nó nhấn mạnh sự vắng mặt hư hại của con người hơn là sự cổ kính. Hay gặp ở các kết hợp như 'unspoiled nature', 'quang cảnh chưa bị tác động'. Cẩn thận khi mô tả người bằng từ này; thường chỉ dùng cho địa điểm hoặc trải nghiệm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho địa điểm hoặc trải nghiệm, không dùng cho người.
  • Kết hợp với danh từ tự nhiên như thiên nhiên, bờ biển, phong cảnh.
  • Hạn chế dùng với địa danh lịch sử.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như pristine hoặc untouched khi phù hợp.
  • Ý nghĩa về phát triển tương lai có thể được gợi ý.
  • Tránh dùng với người.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ unspoiled luôn đồng nghĩa với pristine hoặc untouched ở mọi ngữ cảnh.
  • Dùng để mô tả người.
  • Tin rằng thời gian càng lâu thì càng không bị hỏng.
  • Sử dụng cho địa điểm phát triển nhanh.
  • Gán giá trị đạo đức cho địa điểm hoặc người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng gắn unspoiled với tự nhiên chưa bị tác động; thận trọng khi áp dụng cho người và phân biệt với nguyên sơ/pristino.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các cụm từ thường gặp (nature chưa bị hủy hoại, bờ biển chưa bị tác động).
  • So sánh với pristine, untouched và undisturbed để nắm sắc thái.
  • Thường dùng cho địa điểm hoặc trải nghiệm, không cho người.
  • Luyện viết mô tả thiên nhiên hoặc du lịch để chính xác.
  • Lưu ý ý nghĩa phát triển tương lai trong ngữ cảnh.
  • Viết 2-3 câu ví dụ mỗi tuần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'unspoiled'?

A.Damaged or deteriorated
B.Untouched and pristine
C.Changed for the worse
D.Enhanced and improved
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'unspoiled' correctly.

A.The artist's vision was unspoiled by commercial influences.
B.The unspoiled cake was my favorite part of the meal.
C.After years of pollution, the river was still unspoiled.
D.The unspoiled computer was finally updated with the latest software.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unspoiled'?

A.Untouched
B.Rotten
C.Used
D.Ruined
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'unspoiled'?

A.Pristine
B.Impaired
C.Fresh
D.Original
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is unspoiled?

A.The beach was crowded with tourists enjoying the sun.
B.The book was filled with updates about the latest technology trends.
C.She found an untouched forest that seemed to be frozen in time.
D.He admired the new buildings that replaced the old ones.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ