LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

untenable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

untenable Ý nghĩa của Từ

  • không thể duy trì
  • không thể biện hộ
  • không thể tiếp tục
Illustration for this word

untenable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

untenable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈtɛnəbl/
Mỹ /ʌnˈtɛnəbl/
Tiết
untenable

untenable Từ nguyên của Từ

Từ này được phân thành 'un-' có nghĩa là 'không' và 'tenable' có nghĩa là 'có thể giữ.' Xuất phát từ tiếng Pháp trung cổ 'tenable' và tiếng Latin 'tenere' có nghĩa là 'giữ.' Hãy tưởng tượng một sợi dây không thể chịu được trọng lượng nào, biểu thị cho một tình huống không ổn định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Untenable có nghĩa là không thể duy trì được; mô tả tình huống, luận điểm hoặc chiến lược không thể tiếp tục hoặc bảo vệ khi đối mặt với bằng chứng hoặc áp lực thực tế. Trong tranh luận, một khẳng định untenable bị bác bỏ vì thiếu cơ sở vững chắc. Trong chính sách hoặc kinh doanh, một kế hoạch untenable gặp rắc rối khi chi phí và rủi ro vượt quá khả năng chịu đựng. Dạng gốc: un- phủ định và tenable là có thể giữ được, mang ý nghĩa bị mất cân bằng dưới áp lực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng cho một ý tưởng, luận điểm, kế hoạch hoặc chính sách không thể bảo vệ được
  • - Thường theo sau là là untenable: luận điểm là untenable
  • - Phân biệt với không thể chấp nhận về mặt cảm xúc hoặc đạo đức
  • - Kết hợp chi phí, bằng chứng hoặc ràng buộc để cho thấy tại sao không thể tiếp tục
  • - Không áp dụng cho người mà cho ý tưởng/khung

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu sai thành something unpleasant
  • Cho là là lỗi đạo đức thay vì tính khả biện hộ
  • Nghĩ nó chỉ áp dụng cho tổ chức lớn, không phải luận điểm hàng ngày
  • So sánh với indefensible mà không có ngữ cảnh
  • Nghĩ nó chỉ rắc rối tạm thời, không thực sự không thể duy trì

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, untenable nhấn mạnh tính có thể duy trì và bảo vệ lập trường hay kế hoạch, không chỉ bất khảô chấp nhận về mặt đạo đức.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: vị trí untenable, luận điểm untenable, kế hoạch untenable
  • So sánh với indefensible và unsustainable để nắm nuance
  • Tìm kiếm bằng chứng, logic, hạn chế thực tế để biện hộ
  • Viết lại câu untenable thành câu có thể defendible
  • Luyện tập trong bối cảnh: tranh luận, chính sách, kinh doanh
  • Hạn chế dùng cho người; nói về ý tưởng hoặc cấu trúc

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'untenable'?

A.Possible
B.Not able to be defended
C.Flexible
D.Popular
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'untenable' correctly?

A.She always wears untenable clothes.
B.They built an untenable house.
C.He completed the project in an untenable manner.
D.The argument he presented was untenable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'untenable'?

A.Defensible
B.Feasible
C.Unassailable
D.Unsustainable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'untenable'?

A.Indefensible
B.Tenable
C.Questionable
D.Unstable
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'untenable' be used?

A.Discussing a strong argument
B.Explaining a logical theory
C.Describing an unsustainable situation
D.Telling an interesting story

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ