untreated - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: un- (không) + được điều trị (điều trị). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'tractare' (xử lý) → tiếng Pháp cổ 'traiter' → tiếng Anh 'treat'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hộp bị bỏ lại một mình, không có bất kỳ bọc hay trang trí nào, phản ánh một thứ gì đó chưa được chạm vào hoặc để lại trong hình dạng nguyên thủy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUntreated là tính từ mô tả thứ gì đó chưa được xử lý hoặc được xử lý bằng phương pháp nào, hoặc giữ nguyên trạng thái tự nhiên. Thường được dùng với vật liệu như gỗ, kim loại hoặc vải chưa được phủ lớp, sơn hoặc xử lý hóa học. Nó cũng có thể mô tả một tình trạng y tế chưa nhận được điều trị. Từ này đối lập với 'đã được xử lý', ngụ ý có thể có sự can thiệp hoặc chỉnh sửa. Khi mô tả người hoặc tình huống, người bản ngữ thường ghép với danh từ nhất định như vết thương chưa điều trị, thuốc men, hoặc chất lượng nước chưa xử lý.
Giải thích cho người Việt: untreated nhấn mạnh thiếu xử lý và thường dùng cho vật liệu hoặc bối cảnh y tế; tránh dùng với người trừ khi mô tả tình trạng cụ thể.
What does the word 'untreated' mean?
Choose the sentence that uses 'untreated' correctly.
Which word is most similar to 'untreated'?
What is the opposite of 'untreated'?
Can you think of a real-life context where someone might discuss not receiving treatment?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật