LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

untutored - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

untutored Ý nghĩa của Từ

  • không được giáo dục hoặc đào tạo
  • thiếu sự hướng dẫn chính thức
  • kỹ năng bẩm sinh hoặc tự nhiên
Illustration for this word

untutored Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

untutored Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈtjuː.təd/
Mỹ /ʌnˈtuː.tɚd/
Tiết
untutored

untutored Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'un-' (không) + 'tutored' (đã nhận được hướng dẫn). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'tutor' (dạy dỗ) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bông hoa dại đang nở trong cánh đồng, phát triển mà không có sự giúp đỡ của một người làm vườn; nó tự nhiên nở mà không cần đào tạo chính thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Untutored mô tả người không nhận được giáo dục hay đào tạo formal, hoặc kỹ năng dường như tự nhiên, phát triển mà không có sự hướng dẫn có cấu trúc. Từ này có thể mang sắc thái trung lập hoặc tích cực, nhấn mạnh sự bẩm sinh, khả năng dựa trên kinh nghiệm thực tế. Nó khác với uneducated hoặc untrained, vốn nhấn mạnh thiếu kiến thức hệ thống. Khi học tiếng Anh, cần hiểu rõ ngữ cảnh để không gán cho người nói là thiếu hiểu biết. Untutored thường gợi ý tài năng tự nhiên hoặc hiểu biết qua thực hành.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Chủ yếu nói đến việc thiếu giáo dục chính quy và không nên ám chỉ sự thiếu hiểu biết.
  • - Dùng với danh từ như tài năng, kỹ năng hoặc năng lực.
  • - Có thể so sánh với self-taught khi phù hợp.
  • - Giọng điệu phụ thuộc ngữ cảnh.
  • - Chọn cách diễn đạt phù hợp với hoàn cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là người đó ngây thơ hoặc thiếu hiểu biết.
  • Chỉ áp dụng cho người không bao giờ học được gì.
  • Ngụ ý thiếu tài năng.
  • Luôn mang ý đánh giá tiêu cực.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay bằng self-taught.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt chú ý rằng untutored thường mang sắc thái trung lập hoặc tích cực nhẹ; người học cần phân biệt giữa tài năng thiên phú và thiếu học formal để tránh hiểu nhầm.

Mẹo Học

  • So sánh untutored với self-taught để phân biệt học tập informal và tự học.
  • Kết hợp với danh từ như khả năng, tài năng hoặc kỹ năng để làm rõ ý nghĩa.
  • Chú ý giọng điệu dựa trên ngữ cảnh (trung lập hoặc khen ngợi).
  • Sử dụng trong ngữ cảnh sáng tạo hoặc thực tế để tránh ám chỉ sự thiếu hiểu biết.
  • Xem xét các từ thay thế như uneducated hoặc untrained khi phù hợp.
  • Luyện tập với ví dụ để nắm được sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'untutored'?

A.Well-educated and highly skilled
B.Having extreme knowledge about a subject
C.Untrained or not having received formal education
D.A person who teaches others
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'untutored' correctly?

A.The untutored musician played beautifully on stage.
B.His untutored understanding of the topic led to mistakes.
C.She is an untutored expert in mathematics.
D.They would be untutored if they attended that workshop.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the closest synonym to 'untutored'?

A.Untrained
B.Educated
C.Sophisticated
D.Learned
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'untutored'?

A.Trained
B.Sophisticated
C.Naive
D.Unskilled
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be untutored?

A.The child taught themselves to read without any formal instruction.
B.The person completed a professional certification course successfully.
C.She received a master's degree in her field of study.
D.He mentored others in advanced topics for years.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ