LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unwieldy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unwieldy Ý nghĩa của Từ

  • khó mang hoặc quản lý
  • vụng về
  • khó xử lý
Illustration for this word

unwieldy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • The box was too unwieldy for me to carry alone.
  • His plan was great, but it felt unwieldy.
  • She found the old chair unwieldy and hard to move.
  • The bag was unwieldy and kept slipping from my hands.
  • The unwieldy table took up too much space in the room.

unwieldy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈwiːl.di/
Mỹ /ʌnˈwiːl.di/
Tiết
unwieldy

unwieldy Từ nguyên của Từ

un- = không, wieldy = dễ quản lý; Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wieldan' có nghĩa là kiểm soát hoặc xử lý, qua tiếng Anh trung cổ đến cách sử dụng hiện tại. Hãy tưởng tượng bạn đang cố gắng mang một món đồ nội thất lớn và cồng kềnh mà bạn gần như không thể quản lý - đó là cảm giác của 'unwieldy'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unwieldy mô tả một thứ khó mang theo hoặc xử lý vì kích thước, trọng lượng hoặc thiết kế cồng kềnh. Nó thường áp dụng cho đồ vật to nặng, quy tắc phức tạp hoặc thiết bị mất cân bằng. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này cho thấy một thứ quá cồng kềnh để thao tác dễ dàng, ngay cả khi nó hoạt động đúng chức năng. Từ này nhấn mạnh yếu tố thực tế: sự dễ di chuyển và vận hành là mức độ quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy hình dung một vật thể cồng kềnh khi ở mức độ thực tế. Tránh dùng unwieldy cho các vật nhỏ. Ghép với các động từ như là hoặc có vẻ để mô tả khó khăn kéo dài. Từ này thường liên quan đến kích thước hoặc cân bằng, không chỉ độ phức tạp. Trong văn viết trang trọng, dùng vừa phải; tìm từ thay thế cụ thể hơn khi có thể. Hãy tự hỏi: tôi có thể đưa nó vừa qua cửa không? Trái ngược là dễ kiểm soát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ mô tả kích thước mà còn sự khó xử khi thao tác.
  • Không phải từ đồng nghĩa với 'khó khăn' trong mọi ngữ cảnh.
  • Ít dùng cho đồ vật dễ vỡ.
  • Thường dùng cho vật thể cồng kềnh hoặc quy trình phức tạp.
  • Có thể mang nghĩa tiêu cực nếu dùng không chính xác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Anh rằng unwieldy tập trung vào khả năng xử lý, thường do kích thước hoặc cân bằng và không chỉ do thiết kế phức tạp. Người học có thể nhầm nó với difficult hoặc awkward trong nhiều ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập với đồ vật cồng kềnh để cảm nhận trọng lượng
  • 2) So sánh với bulky và cumbersome
  • 3) Chú ý nguyên nhân: kích thước, cân bằng hoặc thao tác
  • 4) Dùng trong cả ngữ cảnh thực và trừu tượng
  • 5) Cụm từ quen dùng: be unwieldy, feel unwieldy, unwieldy to use
  • 6) Thay bằng manageable khi phù hợp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'unwieldy'?

A.Difficult to manage
B.Easy to handle
C.Lightweight
D.Colorful
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'unwieldy' used correctly?

A.She lifted the unwieldy box effortlessly.
B.The cat was agile and unwieldy.
C.He wore an unwieldy smile on his face.
D.The bookshelf was organized and unwieldy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'unwieldy'?

A.Bulky
B.Manageable
C.Flexible
D.Efficient
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unwieldy'?

A.Complicated
B.Nimble
C.Handy
D.Gigantic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'unwieldy'?

A.Discussing a smooth and agile dance routine
B.Talking about an easy-to-carry backpack
C.Referring to a simple and compact tool
D.Describing a heavy and awkward suitcase

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions in Town

Asking for Directions

2026.02.19 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ