upturn - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'up-' (chỉ sự tăng lên) + 'turn' (thay đổi hướng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'up' + 'turn'; kết hợp trong tiếng Anh thế kỷ 20. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cái tàu lượn vừa hoàn thành một cú rơi dốc và giờ đang quay lên trên, tượng trưng cho một bước chuyển biến tốt hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUpturn có thể được dùng như danh từ hoặc động từ. Danh từ mô tả một sự cải thiện đáng kể hoặc sự tăng lên trong một hoàn cảnh, ví dụ lợi nhuận, doanh số hoặc chỉ số, thường báo hiệu một giai đoạn tốt hơn sắp tới. Động từ ít gặp hơn nhưng vẫn đúng trong văn bản trang trọng, có nghĩa là tăng lên hoặc chuyển hướng lên trên. Từ này gợi lên động lực của xu hướng chứ không phải một biến động thời gian ngắn. Nó hay đi kèm với các từ ngữ như xu hướng, dữ liệu, dự báo và chu kỳ. Hình ảnh gợi nhớ: tàu lượn siêu tốc lên dốc sau khi xuống thấp, tượng trưng cho vận may tốt.
Trong tiếng Việt, upturn thường được hiểu là cải thiện bền vững; học viên có thể nhầm với upswing hoặc coi tăng ngắn hạn là dài hạn.
What is the meaning of the word 'upturn'?
Which sentence correctly uses the word 'upturn'?
Which word is most similar to 'upturn'?
What is the opposite of 'upturn'?
Can you think of a real-life context in which 'upturn' could be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật