LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

upturn - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

upturn Ý nghĩa của Từ

  • sự cải thiện hoặc tăng trưởng đáng kể
  • sự gia tăng trong hoạt động kinh tế
  • sự chuyển biến tăng lên trong một xu hướng
Illustration for this word

upturn Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

upturn Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌpˈtɜːn/
Mỹ /ʌpˈtɜrn/
Tiết
upturn

upturn Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'up-' (chỉ sự tăng lên) + 'turn' (thay đổi hướng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'up' + 'turn'; kết hợp trong tiếng Anh thế kỷ 20. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cái tàu lượn vừa hoàn thành một cú rơi dốc và giờ đang quay lên trên, tượng trưng cho một bước chuyển biến tốt hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Upturn có thể được dùng như danh từ hoặc động từ. Danh từ mô tả một sự cải thiện đáng kể hoặc sự tăng lên trong một hoàn cảnh, ví dụ lợi nhuận, doanh số hoặc chỉ số, thường báo hiệu một giai đoạn tốt hơn sắp tới. Động từ ít gặp hơn nhưng vẫn đúng trong văn bản trang trọng, có nghĩa là tăng lên hoặc chuyển hướng lên trên. Từ này gợi lên động lực của xu hướng chứ không phải một biến động thời gian ngắn. Nó hay đi kèm với các từ ngữ như xu hướng, dữ liệu, dự báo và chu kỳ. Hình ảnh gợi nhớ: tàu lượn siêu tốc lên dốc sau khi xuống thấp, tượng trưng cho vận may tốt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng upturn để mô tả sự thay đổi tích cực trong một xu hướng hoặc dữ liệu. Phân biệt danh từ và động từ. Ghép với dữ liệu, xu hướng hoặc nền kinh tế. Không phóng đại mức tăng ngắn hạn. So sánh với upswing để làm rõ sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Upturn không phải chỉ là tăng nhẹ mà là cải thiện bền vững.
  • Dùng ở thì thích hợp, trạng thái danh từ phổ biến hơn động từ.
  • Phân biệt với upswing dựa trên nhịp độ xu hướng.
  • Có thể diễn đạt ngoài kinh tế cho tiến triển tích cực.
  • Trong câu phủ định dễ bị nhầm với downturn nếu thiếu ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, upturn thường được hiểu là cải thiện bền vững; học viên có thể nhầm với upswing hoặc coi tăng ngắn hạn là dài hạn.

Mẹo Học

  • Học dạng danh từ và động từ với ví dụ cụ thể.
  • Kết hợp upturn với dữ liệu, xu hướng và kinh tế.
  • So sánh với upswing để nắm được động lực.
  • Sử dụng biểu đồ để hình dung xu hướng lên.
  • Viết câu ở các lĩnh vực khác nhau.
  • Luyện tập câu phủ định để khắc sâu ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'upturn'?

A.An increase or improvement
B.A downward trend
C.A complete halt
D.A lack of interest
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'upturn'?

A.There was an upturn in the weather today.
B.The upturn in his health was unexpected.
C.The artist's style took an upturn in nature.
D.She experienced an upturn at the meeting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'upturn'?

A.Decline
B.Loss
C.Boost
D.Reduction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'upturn'?

A.Decline
B.Increase
C.Growth
D.Advancement
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which 'upturn' could be used?

A.The business saw a significant change in client appreciation.
B.After the recession, many industries experienced an increase in demand.
C.The stock market showed a notable improvement after the election.
D.The new policy caused a surprising decline in productivity.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ