LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách phát âm vacuum

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vacant Ý nghĩa của Từ

  • không có người ở
  • trống rỗng hoặc sẵn có
  • không có cư dân hoặc người chiếm đóng
Illustration for this word

vacant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vacant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈveɪ.kənt/
Mỹ /ˈveɪ.kənt/
Tiết
vacant

vacant Từ nguyên của Từ

Gốc: vacare (trống rỗng) + -ant (hậu tố tác nhân). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một căn phòng 'trống'—những căn phòng đang chờ ai đó đến làm đầy chúng bằng cuộc sống, giống như những khoảng trống trong cuộc sống bạn đang tìm kiếm niềm vui.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

vacant có nghĩa là không được chiếm dụng hoặc trống rỗng tại một thời điểm; nó thường dùng cho không gian, vị trí hoặc đồ vật chưa có người ở hoặc sử dụng. Nó nhấn mạnh tính sẵn có hoặc tiềm năng được lấp đầy, không phải sự vắng mặt của con người. Các đáp án phổ biến: khu đất trống, ghế trống hoặc vị trí tuyển dụng còn bỏ trống. Khác với empty, vacant gán cho ý nghĩa có thể được lấp đầy trong tương lai. Hãy hình dung một khu đất trống với biển cho thuê, một căn phòng trống chuẩn bị được bố trí, hay một vị trí công việc đang chờ người đến nhận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Vacant mô tả tính sẵn có, không phải sự trống rỗng đơn thuần.
  • Dùng với không gian, ghế, và vị trí, không với người.
  • Kết hợp thông dụng: đất trống, ghế trống, vị trí tuyển dụng.
  • Khác với empty ở chỗ vacancy nhấn mạnh khả năng được lấp đầy.
  • Xem quảng cáo thực tế để hiểu ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không dùng vacant để chỉ người; dùng unoccupied hoặc rảnh để chỉ người.
  • Khác biệt với empty: empty là trống hoàn toàn, vacant nhấn mạnh khả năng được lấp đầy.
  • Không mô tả người bằng vacant trong ngữ cảnh công việc.
  • Tránh nhầm lẫn với từ có âm giống như vacation.
  • Vacant không phải lúc nào cũng tương đương với free.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng vacant nhấn mạnh sự sẵn có và khả năng được lấp đầy, khác với empty chỉ là trống không có nội dung; nêu bật collocation phổ biến trong bất động sản và công việc.

Mẹo Học

  • Dùng ba gợi nhớ: không gian đang chờ được lấp đầy, quảng cáo tuyển dụng, biển cho thuê.
  • So sánh vacant với empty thông qua các quảng cáo thực tế.
  • Trong môi trường kinh doanh, vacant có sắc thái trang trọng hơn.
  • Luyện tập với quảng cáo thực để thấy cách dùng chuẩn.
  • Tạo hội thoại nơi một không gian hoặc vị trí đang vacant.
  • Phân biệt không gian (vacant) và vật thể (empty).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vacant'?

A.Full
B.Empty
C.Green
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'vacant' correctly?

A.The garden is blooming with flowers.
B.I ran quickly to catch the bus.
C.The vacant house is available for rent.
D.She painted the sky with vibrant colors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'vacant'?

A.Occupied
B.Lonely
C.Hollow
D.Fresh
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'vacant'?

A.Full
B.Idle
C.Clear
D.Available
Bước 5: Thành thạo

When might you describe a room as 'vacant'?

A.During a party
B.When no one is inside
C.While cooking dinner
D.At a concert

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Starting a Community Garden: Hurdles and Hope

Opinion & Ideas

2026.02.26 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ