cách phát âm vacuum
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: vacare (trống rỗng) + -ant (hậu tố tác nhân). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một căn phòng 'trống'—những căn phòng đang chờ ai đó đến làm đầy chúng bằng cuộc sống, giống như những khoảng trống trong cuộc sống bạn đang tìm kiếm niềm vui.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQvacant có nghĩa là không được chiếm dụng hoặc trống rỗng tại một thời điểm; nó thường dùng cho không gian, vị trí hoặc đồ vật chưa có người ở hoặc sử dụng. Nó nhấn mạnh tính sẵn có hoặc tiềm năng được lấp đầy, không phải sự vắng mặt của con người. Các đáp án phổ biến: khu đất trống, ghế trống hoặc vị trí tuyển dụng còn bỏ trống. Khác với empty, vacant gán cho ý nghĩa có thể được lấp đầy trong tương lai. Hãy hình dung một khu đất trống với biển cho thuê, một căn phòng trống chuẩn bị được bố trí, hay một vị trí công việc đang chờ người đến nhận.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng vacant nhấn mạnh sự sẵn có và khả năng được lấp đầy, khác với empty chỉ là trống không có nội dung; nêu bật collocation phổ biến trong bất động sản và công việc.
What is the meaning of the word 'vacant'?
Which sentence uses 'vacant' correctly?
What is a synonym for 'vacant'?
What is an antonym for 'vacant'?
When might you describe a room as 'vacant'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật