valedictory - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
valedictory = vale (tạm biệt) + dict (nói) + ory (liên quan) → Latinh → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một buổi lễ tốt nghiệp, nơi các sinh viên nói tạm biệt trong khi một người diễn thuyết gửi đến họ những lời nói cảm động, tạo ra một kỷ niệm đầy cảm xúc về những lời tạm biệt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQValedictory là một từ tính chất chỉ liên quan đến lời từ biệt, thường là bài phát biểu chính thức được đọc tại lễ tốt nghiệp hoặc sự chia tay. Nó có thể chỉ hành động từ biệt hoặc giọng điệu và hoàn cảnh của bài phát biểu đó. Thực tế, bài diễn văn valedictory thường ôn lại kỷ niệm chung, bày tỏ lòng biết ơn với thầy cô và bạn bè và gửi gợi ý cho tương lai. Danh từ thường chỉ chính bài phát biểu; tính từ mô tả lời nói mang tính nghi lễ, suy ngẫm hoặc xúc động. Người học cần phân biệt valedictory với ngữ cảnh chúc mừng hay kỷ niệm để tránh nhầm lẫn.
Đối với người Việt học tiếng Anh, valedictory thường gắn với lễ tốt nghiệp trang trọng; dễ nhầm với lời chia tay thông thường hoặc nghĩ nó là tên riêng.
What is the meaning of 'valedictory'?
In which of the following sentences is 'valedictory' used correctly?
Which of the following is a synonym of 'valedictory'?
What is the opposite of 'valedictory'?
When might you expect to hear a 'valedictory' speech?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật