LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

valedictory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

valedictory Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến lời tạm biệt, đặc biệt là một bài phát biểu tại lễ tốt nghiệp
  • một bài phát biểu để nói lời tạm biệt
  • hành động chào tạm biệt.
Illustration for this word

valedictory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

valedictory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌvæl.ɪˈdɪk.tər.i/
Mỹ /ˌvæl.ɪˈdɪk.tə.ri/
Tiết
valedictory

valedictory Từ nguyên của Từ

valedictory = vale (tạm biệt) + dict (nói) + ory (liên quan) → Latinh → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một buổi lễ tốt nghiệp, nơi các sinh viên nói tạm biệt trong khi một người diễn thuyết gửi đến họ những lời nói cảm động, tạo ra một kỷ niệm đầy cảm xúc về những lời tạm biệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Valedictory là một từ tính chất chỉ liên quan đến lời từ biệt, thường là bài phát biểu chính thức được đọc tại lễ tốt nghiệp hoặc sự chia tay. Nó có thể chỉ hành động từ biệt hoặc giọng điệu và hoàn cảnh của bài phát biểu đó. Thực tế, bài diễn văn valedictory thường ôn lại kỷ niệm chung, bày tỏ lòng biết ơn với thầy cô và bạn bè và gửi gợi ý cho tương lai. Danh từ thường chỉ chính bài phát biểu; tính từ mô tả lời nói mang tính nghi lễ, suy ngẫm hoặc xúc động. Người học cần phân biệt valedictory với ngữ cảnh chúc mừng hay kỷ niệm để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng valedictory trong ngữ cảnh chia tay formal, đặc biệt là lễ tốt nghiệp.
  • - Phân biệt với những lời tạm biệt thông thường hoặc bài phát biểu kỷ niệm.
  • - Dùng cụm 'discourse/ lời phát biểu valedictory' khi nói đến bài phát biểu.
  • - Lưu ý sự khác biệt giữa danh từ và tính từ: bài phát biểu vs giọng điệu.
  • - Tập các collocations như trình bày một bài phát biểu valedictory hoặc gửi lời chúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Valedictory chỉ dùng cho bài phát biểu chia tay trang trọng, không phải cho các lời chia tay khác.
  • Nó luôn nghe truyền thống và u buồn, không mang tính động viên.
  • Valedictory và valedictorian có thể bị hiểu là đồng nhất.
  • Có thể dùng cho mọi sự chia tay, kể cả không trang trọng.
  • Từ này chỉ đến bài phát biểu hoặc tinh thần, không chỉ một người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, valedictory thường gắn với lễ tốt nghiệp trang trọng; dễ nhầm với lời chia tay thông thường hoặc nghĩ nó là tên riêng.

Mẹo Học

  • Học cách dùng danh từ và tính từ riêng biệt.
  • Kết hợp với 'address' hoặc 'remarks' khi nhắc đến bài phát biểu.
  • Luyện nói một đoạn ngắn mang phong cách valedictory.
  • Nghe các bài phát biểu tốt nghiệp thật để nắm giọng điệu.
  • Tránh dùng trong các hoàn cảnh phi formal.
  • Đừng nhầm với từ valedictorian.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'valedictory'?

A.Happy
B.Of or relating to a farewell speech
C.Showing gratitude
D.Confident
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'valedictory' used correctly?

A.Their valedictory behavior was admirable.
B.He was feeling valedictory after winning the game.
C.The valedictory cat chased the mouse.
D.She gave a valedictory speech at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'valedictory'?

A.Joyful
B.Timid
C.Initial
D.Farewell
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'valedictory'?

A.Bravery
B.Welcome
C.Hopeful
D.Generous
Bước 5: Thành thạo

When might you expect to hear a 'valedictory' speech?

A.At a birthday party
B.After receiving an award
C.During a farewell ceremony
D.While studying for an exam

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ