vapor - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Hơi nước có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vapor', có nghĩa là 'hơi nước hoặc khói'. Căn nguyên 'vap-' liên quan đến hơi nước, gợi lên hình ảnh của sương mù bay lên. Hãy tưởng tượng một nồi nước đang sôi với hơi nước bay lên không trung, tạo ra một bầu không khí mù mịt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVapor là trạng thái khí thấy được hoặc sương mù hình thành khi một chất chuyển từ thể lỏng hoặc rắn sang khí. Từ này cũng có thể chỉ trạng thái khí của một chất ở nhiệt độ bình thường. Động từ vapor có nghĩa là phóng ra hơi nước hoặc làm bay hơi một chất. Người học tiếng Anh nên phân biệt vapor với steam, vì steam thường được dùng cho hơi nước từ nước sôi, còn vapor có nghĩa rộng hơn.
Đối với người Việt, vapor là thuật ngữ rộng cho mọi khí nhìn thấy được; steam nói đến hơi nước từ nước sôi. Học sinh thường nhầm evaporate và vaporize, và nhầm lẫn vapor với steam. Chú ý ngữ cảnh và hình thái từ.
What is the meaning of 'vapor'?
In which sentence is 'vapor' used correctly?
Which word is a synonym of 'vapor'?
What is the opposite of 'vapor'?
In what real-life context would you encounter 'vapor'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật