LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vapor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vapor Ý nghĩa của Từ

  • khí hoặc sương mù nhìn thấy
  • trạng thái của một chất ở trên điểm sôi của nó
  • phát ra hoặc thoát ra hơi nước
Illustration for this word

vapor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vapor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh //ˈveɪ.pə/
Mỹ //ˈveɪ.pɚ/
Tiết
vapor

vapor Từ nguyên của Từ

Hơi nước có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vapor', có nghĩa là 'hơi nước hoặc khói'. Căn nguyên 'vap-' liên quan đến hơi nước, gợi lên hình ảnh của sương mù bay lên. Hãy tưởng tượng một nồi nước đang sôi với hơi nước bay lên không trung, tạo ra một bầu không khí mù mịt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vapor là trạng thái khí thấy được hoặc sương mù hình thành khi một chất chuyển từ thể lỏng hoặc rắn sang khí. Từ này cũng có thể chỉ trạng thái khí của một chất ở nhiệt độ bình thường. Động từ vapor có nghĩa là phóng ra hơi nước hoặc làm bay hơi một chất. Người học tiếng Anh nên phân biệt vapor với steam, vì steam thường được dùng cho hơi nước từ nước sôi, còn vapor có nghĩa rộng hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng vapor để nói về bất kỳ khí hoặc sương mù nào nhìn thấy được.
  • Phân biệt vapor và steam: steam là một loại vapor do nước sôi tạo ra.
  • Làm động từ, vaporize có nghĩa biến thành hơi nước.
  • Vapor mô tả trạng thái khí, không phải quá trình đun sôi.
  • Trong nói hàng ngày, vapor có thể ám chỉ khói hóa chất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vapor chỉ là steam khi nước sôi.
  • Vapor và steam luôn giống nhau.
  • Vapor có thể thay cho evaporate trong mọi văn bản.
  • Vapor mô tả trạng thái lỏng thay vì quá trình.
  • Vapor là khí của chất thay vì hơi nước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, vapor là thuật ngữ rộng cho mọi khí nhìn thấy được; steam nói đến hơi nước từ nước sôi. Học sinh thường nhầm evaporate và vaporize, và nhầm lẫn vapor với steam. Chú ý ngữ cảnh và hình thái từ.

Mẹo Học

  • Phân biệt danh từ và động từ.
  • Nhận biết nguồn gốc: đun sôi hay trạng thái khí chung.
  • Luyện với ấm đun nước và cửa sổ mù.
  • Vapor cũng dùng cho khói hóa chất.
  • Nhớ rằng vapor rộng hơn steam.
  • Chú ý chữ British: vapour.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'vapor'?

A.Gas
B.Liquid
C.Solid
D.Energy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'vapor' used correctly?

A.She spilled some vapor on the floor.
B.The vapor turned into ice.
C.He picked up the heavy vapor.
D.The vapor was clear and odorless.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'vapor'?

A.Fire
B.Rock
C.Mist
D.Needle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vapor'?

A.Float
B.Laugh
C.Warmth
D.Solid
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter 'vapor'?

A.Cooking with steam
B.Swimming in a pool
C.Building a sandcastle
D.Riding a bike

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ