LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vein - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vein Ý nghĩa của Từ

  • mạch trong cơ thể mang máu
  • kênh cho chất lỏng trong thực vật
  • một phẩm chất hoặc đặc điểm đặc trưng
Illustration for this word

vein Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vein Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /veɪn/
Mỹ /veɪn/
Tiết
vein

vein Từ nguyên của Từ

vein = ven- (vận chuyển) + -in (hậu tố danh từ) | Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một dòng sông uốn khúc mang dòng máu quý giá qua cảnh quan cơ thể bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt ngón tay lên da và cảm nhận đường mạch mỏng dưới da di chuyển theo nhịp thở. Tôi di chuyển người để nhịp đập như một dòng sông nhỏ đẩy qua một con đường vô hình. Tôi điều chỉnh lực ấn để theo dõi sợi dây ấy liên tục và giữ nhịp. Trong những việc thường ngày, ý tưởng về tĩnh mạch dần trở nên sống động, như một kênh vận chuyển chất lỏng, cả trong cơ thể lẫn trong thực vật.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vein là một danh từ có nhiều nghĩa liên quan. Trong cơ thể người và động vật, vein là tĩnh mạch, một ống mảnh đưa máu về tim và là phần của hệ tuần hoàn. Trong thực vật, vein là một kênh hoặc bó mạch vận chuyển nhựa trong lá, thân và rễ, thường thấy ở mạng lưới mạch lá. Trong dùng metapho, vein có thể chỉ một đặc điểm hoặc khuynh hướng xuyên suốt một người hay vật, ví dụ 'vein of humor' có nghĩa là một nét hài hước đặc thù. Nguồn gốc từ Latinh thông qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh, gợi hình một con đường uốn cong mang theo sự sống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa: mạch máu, tĩnh mạch thực vật và nghĩa ẩn dụ. Đừng nhầm với động mạch. Trong nghĩa ẩn dụ thường gặp trong cụm 'vein of', còn trong thực vật là mạng mạch lá. Nguồn gốc từ hình ảnh con đường vận chuyển sự sống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người học thường nhầm vein với động mạch.
  • Mệnh đề thực vật ít được nhận ra.
  • Ý nghĩa ẩn dụ có thể gây nhầm lẫn.
  • Nghĩ veine chỉ dành cho cơ thể người.
  • Sự khác biệt số ít – số nhiều dễ bị bỏ sót.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh có nghĩa vein ở cả mạch máu cơ thể, mạng mạch ở thực vật và nghĩa ẩn dụ; người học cần phân biệt ba lĩnh vực và lưu ý cụm từ như 'a vein of humor'.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa: mạch máu, tĩnh mạch thực vật và nghĩa ẩn dụ.
  • Phân biệt động mạch và tĩnh mạch trong ngữ cảnh y khoa.
  • Liên hệ mạch lá với cơ chế vận chuyển nước và dưỡng chất.
  • Nhớ cụm từ như 'vein of humor'.
  • Luyện tập với văn bản y tế, thực vật và văn học.
  • Dùng hình ảnh trực quan để gắn nghĩa ẩn dụ với ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vein'?

A.A type of rock
B.A blood vessel
C.A cooking utensil
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'vein' used correctly?

A.She played the vein beautifully.
B.We listened to music with a vein.
C.He cooked vegetables in a vein.
D.The miner found gold in a vein.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym for 'vein'.

A.Artery
B.Mountain
C.Ocean
D.Desert
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the antonym for 'vein'.

A.Nerve
B.Field
C.Sky
D.River
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find the word 'vein'?

A.Entertainment
B.Construction
C.Fashion
D.Healthcare

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ