LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

veneer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

veneer Ý nghĩa của Từ

  • một lớp mỏng hoặc lớp phủ
  • bề ngoài lừa dối
  • chất lượng hoặc bề mặt nông
Illustration for this word

veneer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

veneer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vəˈnɪə/
Mỹ /vəˈnɪr/
Tiết
veneer

veneer Từ nguyên của Từ

veneer = 've-' (từ Latin 'venare' nghĩa là săn bắn) + 'neer' (từ tiếng Hà Lan Trung đại 'neer', có nghĩa là lớp). Xuất phát từ tiếng Pháp thế kỷ 16 'fournir', được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 17. Hãy tưởng tượng một lớp gỗ mỏng đẹp đẽ che giấu một lõi kém hấp dẫn, như một món quà được gói đẹp mà bên trong chỉ là một vật phẩm khiêm tốn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Veneer là danh từ chỉ một lớp phủ mỏng được gắn lên bề mặt, thường làm bằng gỗ, để tăng vẻ ngoài, và đồng thời được dùng theo nghĩa bóng để diễn đạt vẻ ngoài giả tạo. Dưới dạng động từ, veneer ít được dùng trong tiếng Việt; người bản ngữ sẽ nói phủ veneer hoặc lớp phủ mỏng để diễn đạt ý này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng veneer có thể là một lớp vật liệu thật và cũng có nghĩa bóng là vẻ ngoài giả tạo. Phân biệt rõ giữa cách dùng literal và figurative.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Veneer không phải lúc nào cũng là vật liệu phía dưới.
  • Không phải veneer nào cũng là gỗ quý.
  • Có thể dùng với nghĩa literal hoặc Ẩn dụ, nhưng không phải trong mọi ngữ cảnh.
  • Không phải mọi trường hợp đều sử dụng veneer ở dạng động từ.
  • veneer và polish không đồng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, veneer có thể dùng theo nghĩa vật lý hoặc ẩn dụ; cần phân biệt rõ ràng giữa bề ngoài và bản chất.

Mẹo Học

  • Nên nghĩ veneer vừa là lớp bề mặt vừa là cách nói ẩn dụ
  • Dùng 'a veneer of' để nói về vẻ ngoài tự tin
  • Học các cụm từ thường gặp
  • Phân biệt ý nghĩa thực tế và ẩn dụ
  • Luyện tập với động từ trong các ngữ cảnh đối ngẫu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'veneer' mean?

A.A type of flower
B.A thin layer of wood
C.A fastener used in carpentry
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'veneer' correctly?

A.He played a beautiful veneer on the piano.
B.She picked a bouquet of veneer from the garden.
C.The table was covered with a thin veneer of dust.
D.The carpenter used veneer to fix the chair.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'veneer'?

A.Core
B.Foundation
C.Facade
D.Structure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'veneer'?

A.Solid
B.Transparent
C.Genuine
D.Basic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you come across 'veneer'?

A.Car mechanics
B.Interior design
C.Sports coaching
D.Fashion design

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ