veneer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
veneer = 've-' (từ Latin 'venare' nghĩa là săn bắn) + 'neer' (từ tiếng Hà Lan Trung đại 'neer', có nghĩa là lớp). Xuất phát từ tiếng Pháp thế kỷ 16 'fournir', được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 17. Hãy tưởng tượng một lớp gỗ mỏng đẹp đẽ che giấu một lõi kém hấp dẫn, như một món quà được gói đẹp mà bên trong chỉ là một vật phẩm khiêm tốn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVeneer là danh từ chỉ một lớp phủ mỏng được gắn lên bề mặt, thường làm bằng gỗ, để tăng vẻ ngoài, và đồng thời được dùng theo nghĩa bóng để diễn đạt vẻ ngoài giả tạo. Dưới dạng động từ, veneer ít được dùng trong tiếng Việt; người bản ngữ sẽ nói phủ veneer hoặc lớp phủ mỏng để diễn đạt ý này.
Với người học tiếng Việt, veneer có thể dùng theo nghĩa vật lý hoặc ẩn dụ; cần phân biệt rõ ràng giữa bề ngoài và bản chất.
What does 'veneer' mean?
Which sentence uses 'veneer' correctly?
What is a synonym for 'veneer'?
What is an opposite word for 'veneer'?
In what real-life context might you come across 'veneer'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật