LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

venerable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

venerable Ý nghĩa của Từ

  • đáng kính vì tuổi tác, sự khôn ngoan, hoặc tính cách
  • được tôn trọng vì tuổi tác
  • cổ xưa hoặc mang tính lịch sử
Illustration for this word

venerable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

venerable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɛn.ər.ə.bəl/
Mỹ /ˈvɛn.ər.ə.bəl/
Tiết
venerable

venerable Từ nguyên của Từ

venerable = vener- (coi trọng) + -able (có thể). Từ tiếng Latin 'venerabilis' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bậc hiền triết cổ đại ngồi dưới gốc cây, tỏa sáng trí tuệ và được mọi người đến gần tôn trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Venerable là tính từ chỉ điều được kính trọng vì tuổi tác, trí tuệ hoặc tính cách. Nó mang sắc thái trang trọng và hàm ý quyền uy, thường dùng để mô tả một người già được kính nể, một truyền thống lâu đời hoặc một tổ chức lịch sử. Khác với từ đồng nghĩa chỉ 'cổ', venerable nhấn mạnh sự cao quý và danh dự bền vững theo thời gian. Người học nên nhận biết ngữ cảnh trang trọng hoặc nghi lễ và tránh dùng trong đối thoại hàng ngày hay khi phỉ báng ai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghi lễ.
  • Liên kết với người cao tuổi, truyền thống hoặc tổ chức lịch sử.
  • Ngụ ý quyền uy và phẩm giá.
  • Không dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Dùng trong văn bản học thuật hoặc bài phát biểu chính thức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Venerable không chỉ có nghĩa là già; nó còn diễn tả sự kính trọng đối với phẩm chất và trí tuệ
  • Không dùng trong văn nói hàng ngày quá mức
  • Thường dùng cho truyền thống, cơ quan hoặc nhân vật có lịch sử lâu dài
  • Ngữ điệu trang trọng, không mang tính đùa giỡn
  • Nên luyện tập qua các văn bản lịch sử hoặc diễn văn trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, venerable mang nghĩa trang trọng, kính trọng và có tính nghi lễ; không nên dùng trong đối thoại hàng ngày.

Mẹo Học

  • Luyện tập ở ngữ cảnh trang trọng
  • Phân biệt venerable với cổ và lịch sử
  • Dùng trong văn bản học thuật hoặc diễn văn chính thức
  • Lưu ý sắc thái tôn trọng khi chọn từ
  • Không dùng trong đối thoại hàng ngày
  • Tìm ví dụ trong văn bản lịch sử

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'venerable' mean?

A.Happy
B.Respectable
C.Tasty
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'venerable' used correctly?

A.The venerable old man shared his wisdom with us.
B.She was a novice in the field.
C.They were running in the race.
D.The cat was sleeping peacefully.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'venerable'?

A.Modern
B.Energetic
C.Respected
D.Angry
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'venerable'?

A.Intelligent
B.Youthful
C.Generous
D.Joyful
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'venerable' institution in real-life?

A.New and unknown
B.Old and respected
C.Boring and slow
D.Colorful and cheerful

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ