visibility - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
visibility = visible (có thể nhìn thấy) + -ity (trạng thái hoặc điều kiện). Xuất phát từ tiếng Latin 'visibilis' → tiếng Pháp cổ 'visibilité' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cửa sổ trong suốt, cho phép nhìn thấy mọi thứ bên ngoài một cách sống động và rõ ràng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVisibility trong tiếng Việt có thể được dịch là khả năng nhìn thấy hoặc mức độ có thể được nhìn thấy. Nó cũng chỉ mức độ nhận diện hoặc sự hiện diện của một vật trong mắt người xem. Danh từ visibility được hình thành từ gốc visible và hậu tố -ity. Trong tiếng Việt có thể dùng từ khả năng nhìn thấy, mức độ hiện diện hoặc sự nhận diện trên mạng.
Đối với người Việt học tiếng Anh, visibility bao gồm cả khả năng được nhìn thấy và được chú ý trong ngữ cảnh; chú ý đến collocations như visibility cao/thấp.
What is the meaning of 'visibility'?
Which of the following sentences uses 'visibility' correctly?
Choose the synonym for 'visibility':
Choose the opposite for 'visibility':
In what real-life situation is 'visibility' important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật