LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vituperate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vituperate Ý nghĩa của Từ

  • phê phán nặng nề
  • la mắng
Illustration for this word

vituperate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vituperate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vaɪˈtjuːpəreɪt/
Mỹ /vaɪˈtuːpəˌreɪt/
Tiết
vituperate

vituperate Từ nguyên của Từ

Gốc: 'vituper-' (từ 'vituperare' trong tiếng Latin, có nghĩa là trách mắng) + hậu tố: '-ate'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thẩm phán nghiêm khắc chỉ trích bên bị cáo trong một phiên tòa, nhấn mạnh ý tưởng về chỉ trích gay gắt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vituperare có nghĩa là chỉ trích gay gắt hoặc xúc phạm đến một người. Từ này có sắc thái mạnh và trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản nghị luận, bài xã luận hoặc ý kiến công khai. Nó nhắm vào nhân phẩm hoặc động cơ của người bị chỉ trích, không chỉ vào hành động cụ thể. Người học cần nhận biết sự khác biệt với từ 'criticize' thông thường và tránh dùng khi giao tiếp hàng ngày vì giọng điệu quá gay gắt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thận trọng: ngôn ngữ trang trọng và mạnh. Thường theo sau đối tượng trực tiếp (người bị chỉ trích). Thường kèm lý do (vì những lời dối trá của họ). Không thích hợp cho ngôn ngữ hàng ngày. Điều chỉnh văn phong cho phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vituperate không chỉ là chỉ trích; nó còn ngụ ý lên án đạo đức và giọng điệu gay gắt.
  • Không giống với chỉ trích bình thường hay bôi nhọ tùy tiện.
  • Ít khi dùng cho phê bình nhẹ hoặc giao tiếp hàng ngày.
  • Thường nhắm vào một người chứ không phải tập thể.
  • Ngữ điệu có thể gây khó chịu hoặc kiêu căng trong văn viết thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, từ này rất hiếm và mang sắc thái nghiêm trọng; dễ bị nhầm với 'criticize' thông thường nhưng có tầng nghĩa đạo đức cao.

Mẹo Học

  • So sánh với chỉ trích gay gắt và bôi nhọ để thấy sự khác biệt về ngữ điệu.
  • Luyện trong văn bản formal, như bài nghị luận.
  • Kết hợp với lý do (ví dụ vì nói dối).
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày; giọng điệu quá gay gắt.
  • Nhắm vào người được chỉ trích, không chỉ hành động.
  • Nhờ người bản ngữ xác nhận sắc thái khi dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'vituperate'?

A.To criticize harshly
B.To praise highly
C.To celebrate an achievement
D.To encourage someone
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'vituperate' correctly?

A.They vituperated each other in the heat of the argument.
B.He had a good reason to vituperate his promotion at work.
C.She decided to vituperate her friend's cooking skills during dinner.
D.The teacher chose to vituperate the students for their outstanding performance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'vituperate'?

A.Berate
B.Praise
C.Encourage
D.Admire
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the antonym of 'vituperate'?

A.Compliment
B.Chastise
C.Scold
D.Criticize
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might vituperate?

A.A coach yelling at players during a losing game
B.An employee receiving recognition for their hard work
C.A person defending a friend against criticism
D.A discussion about strategies in a successful project

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ