LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vocal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vocal Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến giọng nói
  • thể hiện suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách cởi mở
  • sử dụng âm thanh nói
Illustration for this word

vocal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vocal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvəʊ.kəl/
Mỹ /ˈvoʊ.kəl/
Tiết
vocal

vocal Từ nguyên của Từ

vocal = voc- (từ tiếng Latin 'vox' có nghĩa là 'giọng nói') + -al (hình thành tính từ); Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ca sĩ, cất tiếng hát, cảm xúc tràn ngập trong từng âm điệu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ngồi thẳng lưng, thở sâu và cảm nhận đôi môi và cổ họng đã sẵn sàng. Tôi di chuyển một ít luồng khí và thốt ra một âm thanh, quan sát lưỡi và cổ họng phối hợp. Tôi điều chỉnh âm lượng và nhịp điệu, quyết định xem nên mở lòng về điều gì. Âm thanh lượn trong căn phòng và bạn nhận ra cảm giác vocal là khi giọng nói bay ra từ sâu thẳm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vocal là tính từ tiếng Anh mô tả điều liên quan đến giọng nói hoặc việc thể hiện suy nghĩ, cảm xúc một cách công khai. Trong âm nhạc, vocal liên quan đến hát, dây thanh và một màn trình diễn vocal. Theo nghĩa thông dụng, nó cũng có thể mô tả người nói thẳng thắn hoặc ủng hộ mạnh mẽ quan điểm. Hãy chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng vocal để mô tả điều liên quan đến giọng nói hoặc biểu đạt công khai suy nghĩ.
  • Không nhầm với vocalize hay vocally.
  • Các collocation phổ biến gồm vocal cords, phạm vi giọng và biểu diễn vocal.
  • Trong âm nhạc, vocal ám chỉ hát, không phải nhạc cụ.
  • Trong ngữ cảnh ẩn dụ, đối đầu vocal hoặc ủng hộ vocal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vocal chỉ hát thôi.
  • Vocal luôn có nghĩa la hét hay ồn ào.
  • Vocal không phải là vocalize hay vocally.
  • Vocal không thường được dùng như danh từ.
  • Nhiều người nghĩ vocal gắn với vocation.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, vocal có nghĩa là liên quan đến giọng nói và thể hiện ý kiến công khai; dễ nhầm lẫn giữa hai nghĩa.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: liên quan đến giọng nói và thể hiện công khai.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến: dây thanh, phạm vi thanh, biểu diễn vocal.
  • Phân biệt ngữ cảnh âm nhạc và nói chuyện.
  • Tránh nhầm với vocalize hoặc vocally.
  • Luyện tập với ví dụ về nhạc và tranh luận để nắm hai cách dùng.
  • Chú ý ngữ điệu và mức độ trang trọng khi dùng vocal.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vocal'?

A.Related to hands
B.Related to voice
C.Related to feet
D.Related to eyes
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'vocal' used correctly?

A.She wore a vocal dress to the party.
B.The singer had a vocal injury.
C.He played a vocal role in the play.
D.They went on a vocal vacation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym for 'vocal'?

A.Loud
B.Silent
C.Mute
D.Quiet
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following words is an opposite of 'vocal'?

A.Silent
B.Inaudible
C.Quiet
D.Mute
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'vocal' applied in a real-life context?

A.A vocal protest was held in the city.
B.She had a vocal disagreement with her friend.
C.The leader gave a vocal speech to the audience.
D.The class took a vocal test on the material.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ