LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vocation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vocation Ý nghĩa của Từ

  • nghề nghiệp hoặc công việc của một người
  • cảm giác mạnh mẽ về sự phù hợp với một nghề nghiệp cụ thể
  • cuộc gọi thiêng liêng đến đời sống tôn giáo
Illustration for this word

vocation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vocation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vəʊˈkeɪʃən/
Mỹ /voʊˈkeɪʃən/
Tiết
vocation

vocation Từ nguyên của Từ

vocation = vocare (gọi) + -tion (hành động hoặc trạng thái); Từ Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người nhận được một cuộc gọi đến mục đích sống của mình, cảm thấy một sự thúc đẩy để theo đuổi con đường thực sự của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vocation trong tiếng Anh có hai ý nghĩa. Một là nghề nghiệp hoặc công việc mà người ấy làm. Hai là cảm giác mạnh mẽ cho thấy một con đường sự nghiệp phù hợp với khả năng và giá trị của bản thân, thậm chí là một lời gọi thiêng. Trong giao tiếp hằng ngày, người ta dùng vocation để nói về nghề nghiệp mà họ thấy phù hợp và đam mê. Trong ngữ cảnh tôn giáo, vocation có thể chỉ là lời gọi thiêng. Người học nên phân biệt vocation với công việc (job), sự nghiệp (career) và tiếng gọi nội tâm (calling).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Vocation có hai ý nghĩa: nghề nghiệp và lời gọi nội tâm.
  • Phân biệt vocation với công việc và sự nghiệp.
  • Không phải lúc nào cũng mang tính vĩnh viễn.
  • Sử dụng các cụm từ như "tìm thấy vocation của mình" và "vocation to + động từ".
  • Trong ngữ cảnh tôn giáo, có thể hiểu là lời gọi thần linh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vocation chỉ là một lời gọi tôn giáo.
  • Vocation là bất cứ công việc gì.
  • Vocation đồng nghĩa với con đường sự nghiệp bất biến.
  • Vocation và sự nghiệp khác nhau.
  • Phải có một lời kêu gọi thần linh mới được coi là vocation.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm vocation với công việc thông thường; phân biệt sứ mệnh, gọi và nghề là cần thiết.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa: nghề nghiệp, phù hợp, và tiếng gọi.
  • Phân biệt vocation, nghề, sự nghiệp và lời gọi.
  • Dùng 'vocation to' + động từ.
  • Luyện tập với ngữ cảnh trung lập và tôn giáo.
  • Ví dụ đa dạng để nắm sắc thái.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như sứ mệnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vocation'?

A.Career
B.Hobby
C.Travel
D.Exercise
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'vocation' used correctly?

A.He found his vocation in painting landscapes.
B.She enjoys her vocation of traveling around the world.
C.I have a vocation for baking cakes.
D.His vocation is to play video games.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'vocation'?

A.Profession
B.Vacation
C.Pastime
D.Hobby
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vocation'?

A.Indolence
B.Leisure
C.Passion
D.Avocation
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'vocation'?

A.School assignments
B.Sports events
C.Shopping for clothes
D.Career guidance counseling

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ