volatile - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: vol- = bay, -atile = khả năng. Xuất xứ lịch sử: tiếng Latin volatilis → tiếng Pháp cổ volatil → tiếng Anh volatile. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bướm có thể thay đổi hướng bay đột ngột, tượng trưng cho sự bất định.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVolatile là tính từ chỉ điều gì đó thay đổi nhanh chóng và khó dự đoán, như thị trường hay thời tiết. Nó cũng dùng để chỉ chất dễ bay hơi ở nhiệt độ thường. Ngoài ra, nó có thể mô tả người hay tình huống dễ thay đổi tâm trạng hoặc dễ nổi nóng. Trong ngữ cảnh, ý nghĩa được làm rõ bằng danh từ và động từ đi kèm. Hình ảnh nhớ: một con bươm bướm đổi hướng giữa đường bay thể hiện tính bất ổn.
Trong tiếng Việt, volatile có cả nghĩa hoá học và ẩn dụ; người học hay nhầm lẫn giữa sự bất ổn và sự thay đổi tâm trạng.
What does the word 'volatile' mean?
Which sentence uses 'volatile' correctly?
What is a synonym for 'volatile'?
In what situation would the word 'volatile' be used?
How would you use 'volatile' in a sentence?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật