vulnerable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
vulnerable = vulner- (vết thương) + able, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vulnerabilis', đã tiến hóa sang tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người lính trong trận chiến, nơi mà lá chắn không bảo vệ gì, khiến họ dễ bị thương.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bắt chặt tay vịn và nghiêng người về phía gió, di chuyển cơ thể để giữ thăng bằng. Gió thổi qua áo tôi và mặt đất dưới chân rung lên, tôi cảm thấy vulnerable (vulnerable). Tôi điều chỉnh tư thế, đẩy vào không khí và cố giữ thăng bằng, để cảm nhận rõ sự mở cho ngoài trời. Mỗi thay đổi nhỏ của trọng lượng khiến vulnerable trở thành một cảm giác sống động, chứ không phải một quy tắc.
Vulnerable là tính từ mô tả trạng thái dễ bị tổn thương trước chấn thương, thiệt hại hoặc tấn công. Nó có thể liên quan đến rủi ro thể chất, nhạy cảm về cảm xúc, hoặc sự phơi nhiễm với nguy hiểm trong một hoàn cảnh. Từ này xuất phát từ Latinh vulnerabilis, có nghĩa là có thể làm bị thương, và nó vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Người ta cảm thấy dễ bị tổn thương khi thiếu bảo vệ, hỗ trợ hoặc nguồn lực, hoặc khi hệ thống không bảo vệ khỏi tổn hại. Hiểu được khái niệm này giúp giải thích tại sao bảo vệ, khả năng phục hồi và đánh giá rủi ro lại quan trọng.
Đối với người Việt học tiếng Anh: vulnerable bao hàm rủi ro ở thể chất, cảm xúc và hệ thống; người học hay cho rằng nó chỉ là yếu đuối hoặc bị tấn công.
What is the meaning of the word 'vulnerable'?
In which of the following sentences is 'vulnerable' used correctly?
Which word is similar to 'vulnerable'?
Which word is the opposite of 'vulnerable'?
In what real-life scenario can someone be considered vulnerable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật