LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vulnerable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vulnerable Ý nghĩa của Từ

  • có thể bị tổn thương hoặc hư hỏng
  • bị phơi bày trước thương tổn về cảm xúc hoặc thể xác
  • mở ra cho tấn công hoặc chỉ trích
Illustration for this word

vulnerable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vulnerable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvʌlnərəbl/
Mỹ /ˈvʌlnərəbəl/
Tiết
vulnerable

vulnerable Từ nguyên của Từ

vulnerable = vulner- (vết thương) + able, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vulnerabilis', đã tiến hóa sang tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người lính trong trận chiến, nơi mà lá chắn không bảo vệ gì, khiến họ dễ bị thương.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bắt chặt tay vịn và nghiêng người về phía gió, di chuyển cơ thể để giữ thăng bằng. Gió thổi qua áo tôi và mặt đất dưới chân rung lên, tôi cảm thấy vulnerable (vulnerable). Tôi điều chỉnh tư thế, đẩy vào không khí và cố giữ thăng bằng, để cảm nhận rõ sự mở cho ngoài trời. Mỗi thay đổi nhỏ của trọng lượng khiến vulnerable trở thành một cảm giác sống động, chứ không phải một quy tắc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vulnerable là tính từ mô tả trạng thái dễ bị tổn thương trước chấn thương, thiệt hại hoặc tấn công. Nó có thể liên quan đến rủi ro thể chất, nhạy cảm về cảm xúc, hoặc sự phơi nhiễm với nguy hiểm trong một hoàn cảnh. Từ này xuất phát từ Latinh vulnerabilis, có nghĩa là có thể làm bị thương, và nó vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Người ta cảm thấy dễ bị tổn thương khi thiếu bảo vệ, hỗ trợ hoặc nguồn lực, hoặc khi hệ thống không bảo vệ khỏi tổn hại. Hiểu được khái niệm này giúp giải thích tại sao bảo vệ, khả năng phục hồi và đánh giá rủi ro lại quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không dùng vulnerable như từ đối nghịch của mạnh một cách đơn thuần; nó ám chỉ phơi nhiễm với rủi ro.
  • Danh từ tương ứng là vulnerability.
  • Luôn dùng với to để cho biết bạn đang vulnerable với gì.
  • Ngữ cảnh: dễ tổn thương về thể chất, cảm xúc hoặc hệ thống.
  • Cụm từ thông dụng: vulnerable population, vulnerability assessment.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vulnerable không chỉ là yếu đuối; là mức độ dễ bị tổn thương trước rủi ro
  • Hệ thống và nhóm người cũng có thể dễ bị tổn thương
  • Hiểu nhầm vulnerability với sự yếu đuối thể chất
  • Kết hợp với to: vulnerable to
  • vulnerability là danh từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: vulnerable bao hàm rủi ro ở thể chất, cảm xúc và hệ thống; người học hay cho rằng nó chỉ là yếu đuối hoặc bị tấn công.

Mẹo Học

  • Tạo nhiều câu ví dụ ở ngữ cảnh khác nhau.
  • So sánh với exposed và at risk để làm rõ sắc thái.
  • Luyện từ danh từ vulnerability.
  • Học các collocation phổ biến: vulnerable population, vulnerability to disease.
  • Viết đoạn văn ngắn chỉ ra những điểm dễ bị tổn thương.
  • Luyện phát âm và nối âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vulnerable'?

A.Intelligent
B.Exposed to harm
C.Arrogant
D.Lazy
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'vulnerable' used correctly?

A.She was so lazy that she became vulnerable to criticism.
B.The arrogant man was never vulnerable in any situation.
C.He was too vulnerable to protect his feelings.
D.His intelligence made him vulnerable to failure.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'vulnerable'?

A.Exposed
B.Confident
C.Strong
D.Careless
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'vulnerable'?

A.Invulnerable
B.Fearless
C.Innocent
D.Generous
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario can someone be considered vulnerable?

A.Walking alone at night in a dangerous neighborhood
B.Having strong defenses against attackers
C.Being overconfident in a risky situation
D.Being surrounded by kind-hearted friends

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping at the Supermarket

At the Supermarket

2026.01.12 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Local Policy, Wildlife and Health

Opinion & Ideas

2026.03.12 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Identification of Roof Leaks

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ