LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

walruses - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

walruses Ý nghĩa của Từ

  • Một loài động vật có vú lớn sống dưới biển với những chiếc răng nanh và ria mép.
  • Một sinh vật biển được biết đến với cơ thể béo của nó và hành vi xã hội.
  • Một động vật thường thấy ở các vùng lạnh của Bắc Cực.
Illustration for this word

walruses Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

walruses Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɔːl.rəs/
Mỹ /ˈwɔːl.rəs/
Tiết
walrus

walruses Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: wal- (liên quan đến biển) + rus (một dạng liên quan đến lớn). Nguồn gốc lịch sử: Từ này có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'hrossvalr' có nghĩa là 'cá voi ngựa' và được chuyển qua tiếng Hà Lan sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sinh vật biển lớn nằm trên một tảng băng, gương mặt có ria mép của nó nhô ra cạnh trong khi tắm nắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Walrus là một động vật có vú biển lớn ở vùng Arctic, được biết tới với hai chiếc ngà dài, râu ria và thân hình dày mỡ. Chúng thường tụ tập thành đàn trên băng hoặc gần bờ biển, giao tiếp bằng tiếng kêu và cử chỉ. Râu của chúng hữu ích để cảm nhận con mồi trong nước tối hoặc đục, và chúng có thể lặn để săn sinh vật đáy như trai. Sinh sản diễn ra chậm, và bê con ở bên mẹ vài tháng. Trong văn hóa đại chúng, hình ảnh của walrus thường gợi lên vùng biển lạnh và đời sống xã hội của loài. Từ walrus trong tiếng Anh là danh từ đơn giản, ít có nghĩa mở rộng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý phát âm: walrus phát âm là WAL-rus, nhấn ở âm đầu.
  • Dùng mạo từ: một walrus hoặc the walrus, không một walrus.
  • Các cụm từ thông dụng: walrus tusk, ice floe, râu, đàn walrus.
  • Số nhiều: walruses.
  • Tránh dùng ẩn dụ trừ khi rõ ràng có tham chiếu đến động vật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng hải tượng là một loài hải cẩu; thật ra nó là một loài pinniped khác.
  • Người ta nghĩ chúng chỉ sống ở Alaska; thực tế chúng phân bổ rộng khắp vùng Arctic.
  • Cho rằng ngà được dùng để ăn; chúng chủ yếu để phòng thủ và di chuyển.
  • Nhiều người cho rằng chúng chậm ở nước, nhưng chúng có thể di chuyển nhanh khi cần.
  • Đôi khi bị nhầm với nhân vật hư cấu; đây là loài động vật có thật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có hệ thống danh từ và không đánh dấu số lượng bằng từ riêng; người học dễ gặp lỗi khi chia số nhiều trong tiếng Anh và khi dùng các thành ngữ liên quan đến động vật.

Mẹo Học

  • Luyện tập dạng số ít/ số nhiều: walrus / walruses.
  • Học các cụm từ phổ biến: tusk, ice floe, râu.
  • Nghe cách phát âm đúng qua bản ghi âm.
  • Dùng đúng mạo từ (a/the) theo ngữ cảnh.
  • Chú ý cách dùng ẩn dụ khi không rõ nghĩa.
  • Xem phim tài liệu để có ví dụ thực tế.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ