LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

weightlessness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

weightlessness Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái không có trọng lượng
  • một điều kiện mà trọng lực không áp dụng
  • cảm giác nổi hoặc không trọng lượng
Illustration for this word

weightlessness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

weightlessness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈweɪt.ləs.nəs/
Mỹ /ˈweɪt.ləs.nəs/
Tiết
weightlessness

weightlessness Từ nguyên của Từ

weight (gốc) + less (hậu tố) + ness (hậu tố). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gewīht' và 'leas', trải qua tiếng Anh trung đại cho đến hình thức hiện tại. Hãy tưởng tượng một phi hành gia đang trôi nổi trong không gian, thoát khỏi sức hút của trọng lực, trải nghiệm tự do tuyệt đối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Weightlessness là trạng thái hoặc cảm giác không có trọng lượng. Trong vật lý, nó xảy ra khi một vật thể rơi tự do hoặc được tham chiếu cận biên mà không bị lực đỡ thúc đẩy. Đối với con người, weightlessness lớn nhất quen thuộc ở không gian, nơi phi hành gia trôi nổi trong cabin và sự phân bổ cơ bắp cùng chất lỏng cơ thể thay đổi khiến hành động hàng ngày trở nên phi lý. Từ này xuất phát từ weight + less + ness; trên Trái Đất cũng có thể mô phỏng bằng bay parabolik hoặc rơi tự do. Weightlessness thường biểu đạt tự do, khám phá hoặc nguy hiểm, tương phản với sức nặng hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ sự khác biệt giữa trọng lượng và khối lượng. Weightlessness mô tả một trạng thái tạm thời. Các chuyến bay parabolik và sứ mệnh không gian cho thấy trọng lực ngoài Trái Đất. Không phải mọi cảnh ngoài không gian đều thiếu trọng lực hoàn toàn. Dùng với các động từ như nổi, trôi dạt hoặc trượt. Trong vật lý, người ta cũng hay dùng thuật ngữ vi trọng lực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Weightlessness không có nghĩa là không có trọng lực ở mọi nơi trong vũ trụ.
  • Trong không gian, bạn sẽ không có trọng lượng mãi mãi.
  • Weightlessness không phải là khối lượng bằng không.
  • Ngay cả khi weightlessness, có thể bạn vẫn cảm nhận áp lực.
  • Weightlessness chỉ xảy ra ở ngoài không gian.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nghĩ weightlessness là không còn trọng lực ở bất kỳ nơi nào. Hãy nhấn mạnh bối cảnh cụ thể như không gian và phân biệt trọng lượng với khối lượng.

Mẹo Học

  • Liên kết weightlessness với khái niệm trọng lực và rơi tự do
  • Sử dụng đúng microgravity và trọng lực-zero
  • Sử dụng ngữ cảnh không gian để củng cố ý nghĩa
  • So sánh weightlessness với trải nghiệm trọng lực hàng ngày
  • Nếu có thể, luyện tập bằng chuyến bay parabola để cảm nhận
  • Kiểm tra hiểu nhầm bằng câu hỏi đúng/sai

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'weightlessness' mean?

A.The feeling of increased gravity.
B.Being overly heavy.
C.The condition of having no weight.
D.A type of exercise.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'weightlessness'?

A.Astronauts experience weightlessness in space during their missions.
B.The weightlessness of the cake made it fall off the table.
C.The weightlessness of the lead ball made it sink quickly.
D.I felt a weightlessness when I dropped the heavy box.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'weightlessness'?

A.Floating
B.Heaviness
C.Gravity
D.Anchor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'weightlessness'?

A.Heaviness
B.Lightness
C.Emptiness
D.Drift
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of weightlessness is important?

A.Space travel involves experiencing weightlessness during free fall.
B.A plane flying at a high altitude experiences turbulence.
C.A person jumps off a diving board into a pool.
D.An astronaut prepares for a mission in a hyperbaric chamber.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ