western - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
western = west + -ern (liên quan đến, chỉ nơi). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'west', từ ngôn ngữ German nguyên thủy. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một buổi hoàng hôn trên chân trời, tượng trưng cho phía Tây, nơi mặt trời lặn và giấc mơ bắt đầu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa ra và hướng về cửa s window, để ánh sáng từ phía tây tràn vào căn phòng. Phòng thay đổi một chút khi tôi chăm chú nhìn vào bản đồ trên tường và điều chỉnh ghế của mình trong khi mặt trời trượt sang trái. Tôi giữ trong đầu hình ảnh những con phố rộng và bầu trời mở, cảm thấy một sự thay đổi nhẹ trong tâm trạng. Khi hành động, phía tây xuất hiện trong nhịp điệu và giọng nói của tôi, một thói quen tinh tế mà tôi duy trì.
western là tính từ mô tả những gì liên quan đến phương Tây hoặc các vùng phía Tây. Nó có thể chỉ khu vực địa lý ở phía tây châu Âu hoặc châu Mỹ, hoặc mô tả các đặc trưng văn hóa phương Tây như tự do, quyền cá nhân và ảnh hưởng của truyền thông. Ý nghĩa thứ hai là chỉ vị trí địa lý ở phía tây, ví dụ trong bản đồ. Nguồn gốc từ west + -ern, biểu thị nơi chốn. Trong các cuộc thảo luận lịch sử, chính trị hay nghệ thuật, thường so sánh với eastern. Lưu ý: western thường viết hoa khi nói đến các nền văn hóa hoặc vùng miền và có thể bị hiểu nhầm khi thiếu ngữ cảnh.
Hãy coi western là nhãn vùng miền và khủng bố văn hóa; tránh tổng quát hóa.
What is the meaning of 'western'?
Which of the following is a correct usage of 'western'?
What is a synonym for 'western'?
What is the opposite of 'western'?
In what context would you use the word 'western'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật