LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

whiff - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

whiff Ý nghĩa của Từ

  • mùi nhẹ
  • dấu hiệu yếu của cái gì đó
  • hít vào một mùi hương nhẹ
Illustration for this word

whiff Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

whiff Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɪf/
Mỹ /wɪf/
Tiết
whiff

whiff Từ nguyên của Từ

whiff = whiff (biến thể của 'whap' có nghĩa là chuyển động nhanh) + hậu tố -if; Nguồn gốc: tiếng Anh Trung Cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc lông nhẹ nhàng bay trong không khí, mang theo mùi hương nhẹ khi nó lướt qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Whiff là một danh từ chỉ mùi ngắn gọn và nhẹ, hoặc một gợi ý mờ nhạt về điều gì đó. Là động từ, ít phổ biến; ta thường nói ngửi nhẹ hoặc hít thở nhẹ để diễn đạt ý này. Trong tiếng Việt, người bản ngữ sẽ nói 'mùi thoang thoảng' hoặc 'một gợn mùi' tùy ngữ cảnh. Dạng ẩn dụ có thể ám chỉ một gợi ý, dấu hiệu của điều gì sắp xảy ra. Từ nguyên học bắt nguồn từ tiếng Anh Trung Cổ, với ý niệm về động tác nhanh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng với 'a whiff of' + danh từ. 2) Nhấn mạnh sự ngắn ngủi, không phải mùi mạnh. 3) Lưu ý nghĩa thể thao: 'to whiff' có thể có nghĩa bỏ lỡ. 4) Dùng ở nghĩa đen hay bóng ngữ. 5) Dới với tính từ như 'nhẹ nhàng' hay 'mờ nhạt' để điều chỉnh sắc thái. 6) Hãy hình dung một làn gió mang theo manh mắn gợi ý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Whiff không phải lúc nào cũng có nghĩa là mùi mạnh; nó nhấn mạnh mùi rất nhẹ.
  • Có thể được dùng ở nghĩa bóng để chỉ dấu hiệu hoặc gợi ý.
  • Ví dụ với 'a whiff of': mùi nước hoa, mùi khói, hay nguy hiểm ở mức nhẹ.
  • Động từ ít phổ biến, thường dùng 'ngửi nhẹ'.
  • Tránh nhầm với 'sniff' khi muốn diễn đạt sự ngửi ngắn ngủi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giới thiệu ngắn gọn cho người Việt về khác biệt ý niệm của whiff trong tiếng Anh và các lỗi thường gặp.

Mẹo Học

  • Nghĩ whiff như một mùi thoang thoảng ngắn; đừng hiểu là mùi mạnh.
  • Dùng 'a whiff of' với danh từ như nước hoa, khói hoặc nguy hiểm.
  • Lưu ý nghĩa thể thao: 'to whiff' có nghĩa là hụy tay, bỏ lỡ.
  • Đừng dịch sát nghĩa; chú ý ngữ điệu và bối cảnh.
  • Kết hợp với tính từ như 'nhẹ' hoặc 'mỏng manh' để điều chỉnh sắc thái.
  • Luyện tập với các tình huống đời sống thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'whiff'?

A.A quick movement
B.A loud noise
C.A smell
D.A sharp turn
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'whiff' used correctly?

A.She heard a whiff in the distance.
B.The cat's fur had a whiff color.
C.The car made a loud whiff as it passed by.
D.He took a whiff and ran away.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'whiff'?

A.Blast
B.Fragrance
C.Sour
D.Rough
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'whiff'?

A.Stench
B.Puff
C.Odor
D.Aroma
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically experience a 'whiff'?

A.Eating at a fancy restaurant
B.Smelling someone's perfume
C.Taking a walk in a forest
D.Cleaning a dirty garbage can

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ