LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wiry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wiry Ý nghĩa của Từ

  • mỏng nhưng mạnh
  • cơ bắp linh hoạt
  • nhanh nhẹn và khéo léo
Illustration for this word

wiry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wiry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwaɪəri/
Mỹ /ˈwaɪərɪ/
Tiết
wiry

wiry Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: wiry (gốc: wir) + hậu tố: -y. Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Anh cổ 'wir', liên quan đến hình dạng cơ thể, phát triển thành ý nghĩa hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây mảnh mai cong mà không gãy; nó có sức mạnh mặc dù mỏng manh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wiry được hiểu là gầy gò nhưng rắn chắc, dùng để miêu tả dáng người mảnh mai nhưng có cơ bắp và sức bền. Cũng có thể dùng cho vật liệu mỏng nhưng dai sức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Wiry có nghĩa gầy nhưng rắn chắc, không chỉ là gầy. 2) Dùng với frame hoặc muscles để rõ nghĩa. 3) Tránh cho người quá cơ bắp. 4) Phân biệt wiry với thin và lean bằng ngữ cảnh. 5) Cụm từ hay gặp: wiry frame, wiry muscles. 6) Với đồ vật, wiry ngụ ý vừa mỏng vừa bền.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Wiry không chỉ có nghĩa là ốm, nó còn ngụ ý sức mạnh và sự bền bỉ.
  • Tránh so với người cơ bắp quá đầy đặn.
  • Có thể chỉ tới người gầy nhưng có cơ bắp hoặc vật mỏng nhưng bền.
  • Hiểu nhầm wiry với gầy đơn thuần làm mất sắc thái.
  • Thường đi kèm với frame hoặc cơ bắp để nhấn mạnh sức bền.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Wiry mang mang mang mang không chỉ là gầy; nó còn chứa sự kiên cường và cơ bắp săn chắc. Người học có thể bỏ qua phần cơ bắp khi dịch.

Mẹo Học

  • Lời khuyên: wiry thể hiện sự mạnh mẽ và bền bỉ, không chỉ gầy.
  • Ghép wiry với frame hoặc cơ bắp để làm rõ nghĩa.
  • Phân biệt wiry với thin và lean dựa vào ngữ cảnh cơ bắp.
  • Dùng cho người hoặc động vật có sức bền chứ không phải cơ thể to.
  • Kết hợp wiry với sức bền và linh hoạt.
  • Đối với vật thể, wiry ngụ ý mỏng nhưng chắc chắn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'wiry' mean?

A.Curly and large
B.Thin and strong
C.Soft and fluffy
D.Heavy and bulky
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'wiry' correctly?

A.She wore a wiry dress that looked beautiful.
B.The cat was wiry and could easily climb the fence.
C.He had a wiry appetite, always asking for more food.
D.The sofa in the living room was wiry and very comfortable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'wiry'?

A.Slender
B.Stout
C.Bulky
D.Round
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'wiry'?

A.Robust
B.Fragile
C.Lean
D.Swift
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as wiry?

A.The athlete, known for his wiry frame, excelled in gymnastics.
B.He bought a wiry sofa that fit perfectly in his living room.
C.The puppy had wiry fur, which made it look adorable.
D.She found a wiry pasta recipe that was hard to follow.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ