wistful - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wistful = wist + ful; tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại; Hãy tưởng tượng một đứa trẻ ngồi bên cửa sổ nhìn vào một kỷ niệm xa xôi, đôi mắt chúng đầy khát khao hòa trộn giữa niềm hạnh phúc và nỗi buồn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWistful mô tả một sự nhớ nhung nhẹ nhàng pha lẫn nỗi buồn vì điều gì đó đã qua hoặc chưa đạt được. Đó là sự nuối tiếc suy tư hơn là một khao khát mãnh liệt, thường xuất hiện khi người ta hồi tưởng ký ức hay mơ ước đã bị bỏ lỡ, mang theo một chút hy vọng cùng nỗi buồn.
Người học tiếng Việt có xu hướng hiểu wistful như buồn hoặc hoài niệm đơn thuần, bỏ qua sự pha trộn giữa ký ức và khao khát nhẹ nhàng. Sai lầm phổ biến là dùng quá cường độ cho nostalgia hoặc buồn bã.
What is the meaning of 'wistful'?
In which sentence is 'wistful' used correctly?
Which word is a synonym of 'wistful'?
What is the opposite of 'wistful'?
In what situation would someone most likely feel 'wistful'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật