LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wistful - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wistful Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy nỗi nhớ buồn về điều gì đó đã mất
  • có nỗi khao khát hoặc buồn bã khi nghĩ ngợi
  • mơ màng hoặc buồn bã suy nghĩ về điều gì đó hoặc ai đó
Illustration for this word

wistful Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wistful Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɪstfəl/
Mỹ /ˈwɪstfəl/
Tiết
wistful

wistful Từ nguyên của Từ

wistful = wist + ful; tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại; Hãy tưởng tượng một đứa trẻ ngồi bên cửa sổ nhìn vào một kỷ niệm xa xôi, đôi mắt chúng đầy khát khao hòa trộn giữa niềm hạnh phúc và nỗi buồn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wistful mô tả một sự nhớ nhung nhẹ nhàng pha lẫn nỗi buồn vì điều gì đó đã qua hoặc chưa đạt được. Đó là sự nuối tiếc suy tư hơn là một khao khát mãnh liệt, thường xuất hiện khi người ta hồi tưởng ký ức hay mơ ước đã bị bỏ lỡ, mang theo một chút hy vọng cùng nỗi buồn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy chú ý đến ngữ điệu; đừng dùng wistful như từ đồng nghĩa của buồn hay hoài niệm ở mọi ngữ cảnh.
  • Ghép với từ danh từ như thở dài, cái nhìn hoặc tâm trạng để chỉ sự nhớ nhung nhẹ nhàng.
  • So sánh với từ mạnh hơn như buồn bã, u sầu hay tuyệt vọng.
  • Dùng trong kể chuyện hay đối thoại mang tính suy ngẫm để gợi nhớ.
  • Ưu tiên cho sự nuối tiếc dịu dàng chứ không phải khao khát cấp bách.
  • Cẩn trọng với sắc thái: wistful chỉ sự nhớ về quá khứ, không kế hoạch.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Wistful = buồn hoặc trầm cảm
  • Luôn gắn với nhớ người
  • Nhầm với 'wishful'
  • Chỉ dùng trong văn chương
  • Gắn với nostalgia ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có xu hướng hiểu wistful như buồn hoặc hoài niệm đơn thuần, bỏ qua sự pha trộn giữa ký ức và khao khát nhẹ nhàng. Sai lầm phổ biến là dùng quá cường độ cho nostalgia hoặc buồn bã.

Mẹo Học

  • Xác định đúng sắc thái: một sự nhớ nhung dịu nhẹ pha nhớ về quá khứ.
  • So sánh với nostalgic và melancholic để chọn sắc thái phù hợp.
  • Luyện tập các collocation phổ biến: cái nhìn wistful, nụ cười wistful, thở dài wistful.
  • Dùng trong kể chuyện để thể hiện cảm xúc dựa trên kỉ niệm.
  • Giữ giọng điệu mềm mại và suy ngẫm trong nói và viết.
  • Viết một cảnh nhớ về ký ức dùng wistful để củng cố ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'wistful'?

A.Hopeful
B.Sad
C.Longing
D.Joyful
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'wistful' used correctly?

A.She was wistful about the exciting vacation ahead.
B.The wistful puppy played happily in the park.
C.He was wistful to see his best friend after years.
D.The wistful student aced the exam.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'wistful'?

A.Satisfied
B.Gloomy
C.Carefree
D.Melancholic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wistful'?

A.Cheerful
B.Excited
C.Content
D.Hopeful
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone most likely feel 'wistful'?

A.Winning a competition
B.Graduating from school
C.Attending a funeral
D.Looking at old photographs

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ