LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

woe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

woe Ý nghĩa của Từ

  • nỗi buồn lớn hoặc khổ sở
  • nguồn gốc của nỗi đau lớn hoặc khổ sở
  • một biểu hiện của nỗi buồn hoặc than van
Illustration for this word

woe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

woe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wəʊ/
Mỹ /woʊ/
Tiết
woe

woe Từ nguyên của Từ

woe = woe = nỗi buồn sâu sắc. Nguồn gốc lịch sử: tiếng anh cổ wo → tiếng anh trung cổ. Hình ảnh nhớ: tưởng tượng một người đang bị bao trùm bởi nỗi buồn, đầu cúi xuống, thể hiện nỗi buồn sâu sắc qua nước mắt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Woe là danh từ chỉ nỗi buồn sâu sắc hoặc đau đớn dữ dội. Nó chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng để mô tả một nỗi đau sâu hoặc một chuỗi tai họa. Trong tiếng Anh, dạng số nhiều woes được dùng để nói về nhiều tai ương; woe ở dạng số ít mang một cảm giác bi thương trừu tượng. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh tâm trí: một người cúi đầu, nước mắt lăn trên má, thể hiện sự đau buồn sâu sắc. Trong tiếng Việt giao tiếp thông thường, từ này nghe cổ điển hoặc cầu kỳ; nên dành cho văn bản văn học hoặc diễn thuyết trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Woe là danh từ trang trọng được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc trang nghiêm.
  • Woes là dạng số nhiều để mô tả nhiều bất hạnh.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày; thay bằng sadness hoặc đau buồn.
  • Cụm từ như “woe is me” mang sắc thái cổ xưa.
  • Kết hợp với động từ phù hợp với giọng văn trang nghiêm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Woe không phải chỉ là buồn bã thông thường; nó mang tính trang trọng và cổ điển.
  • Woes ám chỉ nhiều bất hạnh hơn; không chỉ cảm xúc cá nhân.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, woe nghe cổ điển, ít được dùng ngoài văn học.
  • Woe và “woe is me” không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Woe mô tả trạng thái đau buồn sâu sắc chứ không phải cảm xúc hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: woe là danh từ mang sắc thái trang trọng, giàu văn học. Học viên hay nhầm với buồn rầu thông thường, mà thực tế dùng trong văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • Hiểu ý nghĩa cơ bản: nỗi buồn sâu sắc hoặc đau đớn, không phải buồn bình thường.
  • Giữ giọng điệu trang trọng; chủ yếu dùng trong văn học hoặc kịch.
  • Woes dùng cho nhiều bất hạnh.
  • Tránh dịch chữ từng chữ; dùng động từ trang nghiêm.
  • Luyện tập với văn bản văn học để nắm giọng điệu.
  • Nhớ thành ngữ cố định 'woe is me'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'woe'?

A.Extreme joy
B.Sadness or distress
C.Anger
D.Surprise
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'woe' used correctly?

A.The woe of losing a loved one is indescribable.
B.His woe was evident as he smiled brightly.
C.She danced with woe at the party.
D.Their woe faces brightened the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'woe'?

A.Misery
B.Happiness
C.Excitement
D.Contentment
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'woe'?

A.Joy
B.Sorrow
C.Despair
D.Grief
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone likely experience 'woe'?

A.Winning the lottery
B.Graduating with honors
C.Going through a breakup
D.Celebrating a birthday

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ