woe - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
woe = woe = nỗi buồn sâu sắc. Nguồn gốc lịch sử: tiếng anh cổ wo → tiếng anh trung cổ. Hình ảnh nhớ: tưởng tượng một người đang bị bao trùm bởi nỗi buồn, đầu cúi xuống, thể hiện nỗi buồn sâu sắc qua nước mắt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWoe là danh từ chỉ nỗi buồn sâu sắc hoặc đau đớn dữ dội. Nó chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng để mô tả một nỗi đau sâu hoặc một chuỗi tai họa. Trong tiếng Anh, dạng số nhiều woes được dùng để nói về nhiều tai ương; woe ở dạng số ít mang một cảm giác bi thương trừu tượng. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh tâm trí: một người cúi đầu, nước mắt lăn trên má, thể hiện sự đau buồn sâu sắc. Trong tiếng Việt giao tiếp thông thường, từ này nghe cổ điển hoặc cầu kỳ; nên dành cho văn bản văn học hoặc diễn thuyết trang trọng.
Giải thích cho người Việt: woe là danh từ mang sắc thái trang trọng, giàu văn học. Học viên hay nhầm với buồn rầu thông thường, mà thực tế dùng trong văn bản trang trọng.
What is the meaning of the word 'woe'?
In which sentence is the word 'woe' used correctly?
Which word is a synonym of 'woe'?
Which word is an antonym of 'woe'?
In what situation would someone likely experience 'woe'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật