wroth - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: wroth = gốc 'wrath' (cơn thịnh nộ) + hậu tố '-th'. Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ 'wræth', liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'ræthr', tiếng Đức 'Zorn'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung cơn bão mạnh mẽ đại diện cho một cơn thịnh nộ mãnh liệt, những đám mây tối cuồn cuộn và ánh chớp lóe lên—hình ảnh hóa thân của một người đang wroth.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWroth là một tính từ cổ có nghĩa là giận dữ ngày càng mạnh, giận dữ dữ dội hoặc thù ghét. Nó mang sắc thái văn học, nghi lễ và thường thấy trong các văn bản sử thi hoặc tôn giáo. Khác với từ angry hiện đại, wroth gợi lên một cơn giận dữ dữ dội có thể chi phối hành động và lời nói, thường gặp trong các cụm như wroth with rage. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ wræth, có quan hệ với tiếng Bắc Âu cũ ræthr và tiếng Đức Zorn. Hình ảnh gợi nhớ là một cơn bão dữ dội đại diện cho sự phẫn nộ.
Wroth có sắc thái văn chương mạnh; dùng thận trọng trong các văn bản cổ hoặc ngữ cảnh học thuật.
What is the meaning of 'wroth'?
Which sentence correctly uses the word 'wroth'?
Which word is most similar to 'wroth'?
What is the opposite of 'wroth'?
Can you think of a real-life context where someone might feel wroth?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật