LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ablaze - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ablaze Ý nghĩa của Từ

  • bốc cháy
  • đầy ánh sáng hoặc màu sắc
  • đầy năng lượng hoặc nhiệt huyết
Illustration for this word

ablaze Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ablaze Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈbleɪz/
Mỹ /əˈbleɪz/
Tiết
ablaze

ablaze Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: a- (trên) + blaze (lửa); Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'ablæsan' phát sinh từ 'blæse' (lửa); Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa rực rỡ nổ vang, chiếu sáng bầu trời đêm, hiện thân cho đam mê và năng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

ablaze có nghĩa đen là đang cháy lửa, nhưng còn được dùng nghĩa bóng để mô tả thứ gì đó sáng rực, màu sắc tươi sáng, hoặc đầy năng lượng và nhiệt huyết. Ví dụ: một thành phố ablaze với đèn lễ hội, hoặc đám đông ablaze vì phấn khích. Nguồn gốc: từ a- (ở trên) + blaze (lửa), xuất phát từ tiếng Anh cổ ablæsan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ablaze cho mức độ trực quan hoặc cảm xúc mạnh.
  • Ưu tiên ngữ cảnh mang tính kịch tính hoặc thơ ca, không phải cháy bình thường.
  • Có thể mô tả người, địa điểm hoặc vật thể.
  • Thường gắn với ánh sáng, màu sắc hoặc nhiệt huyết.
  • Tránh dùng cho nhiệt độ không có hình ảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là cháy thật sự; không dùng ở nghĩa bóng.
  • Ở mọi ngữ cảnh nó giống với on fire.
  • không mô tả người hoặc đám đông.
  • Luôn ám chỉ nguy hiểm hoặc khẩn cấp.
  • Không dùng cho ánh sáng hoặc năng lượng phi hình ảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường xem ablaze như hình ảnh rất mạnh mẽ và giàu cảm xúc, dễ dùng quá mức ngoài ngữ cảnh nhiệt huyết.

Mẹo Học

  • Luyện tập các cách dùng nghĩa đen và nghĩa bóng trong câu đa dạng.
  • Kết hợp ablaze với danh từ cụ thể để hình ảnh rõ nét.
  • So sánh với on fire và aflame để cảm nhận khác biệt.
  • Chú ý cụm từ như 'ablaze with color' hoặc 'ablaze with excitement'.
  • Dùng khi viết để tạo cảnh drama.
  • Ôn lại nguồn gốc để ghi nhớ sự mạnh mẽ của hình ảnh ngọn lửa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'ablaze'?

A.filled with deep sadness
B.burning fiercely
C.tranquil and peaceful
D.completely dark
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'ablaze' correctly.

A.The forest was ablaze with flames after the fire started.
B.She felt ablaze with excitement for her birthday.
C.He read a book ablaze with curiosity and interest.
D.The sky was ablaze with stars last night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ablaze'?

A.fiery
B.dull
C.subdued
D.calm
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ablaze'?

A.extinguished
B.frozen
C.smoldering
D.bright
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'ablaze' would be used?

A.During the festival, the bonfire was ablaze, lighting up the entire field.
B.She painted a beautiful sunset picture.
C.He's always been interested in fire safety measures.
D.The fire truck arrived to find the building engulfed in flames.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ