accompaniment - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: 'ac-' (tới) + 'companiment' (từ 'companio', có nghĩa là 'bạn đồng hành'). Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hình ảnh để ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người bạn (đồng hành) tham gia cùng bạn trong một buổi hòa nhạc, cùng nhau nâng cao trải nghiệm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPhụ âm là danh từ có nghĩa là cái gì đó đi kèm với cái khác để bổ sung, tăng cường hoặc làm nổi bật ngữ cảnh. Trong âm nhạc, nó chỉ các nhạc cụ hoặc giọng hát hỗ trợ phần nhạc chính. Trong dùng hàng ngày, một điệu đệm có thể là nước sốt, món ăn kèm hoặc phụ kiện bổ sung cho món chính. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ và sự cân bằng, thay vì phần chính.
Người học thường nghĩ từ accompaniment chỉ dùng trong nhạc cụ, bỏ qua ý nghĩa quan hệ trong ngữ cảnh hàng ngày. Trong tiếng Anh hay gặp cụm 'accompaniment to' để chỉ thứ đi kèm.
What is the meaning of the word 'accompaniment'?
Which sentence uses 'accompaniment' correctly?
Which word is most similar to 'accompaniment'?
What is the opposite of 'accompaniment'?
Can you think of a real-life context where 'accompaniment' is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật