LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accrue - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accrue Ý nghĩa của Từ

  • tích lũy hoặc gia tăng theo thời gian
  • xuất hiện như một kết quả tự nhiên hoặc trực tiếp
  • đạt được điều gì đó có lợi như lãi suất hoặc lợi ích
Illustration for this word

accrue Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accrue Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈkruː/
Mỹ /əˈkru/
Tiết
accrue

accrue Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ad-' (đến) + 'crescere' (tăng trưởng). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ 'accrue' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây 'tích lũy' lá theo thời gian, tượng trưng cho sự phát triển và tích lũy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

accrue có nghĩa là tăng dần theo thời gian, thường là kết quả tự nhiên của các quá trình diễn ra liên tục. Trong tài chính, nó được dùng để mô tả lãi suất, chi phí hoặc lợi ích tăng lên cho đến khi được nhận. Trong những ngữ cảnh khác, lợi ích, trách nhiệm hoặc hậu quả có thể tích lũy khi một dự án tiến triển hoặc điều kiện vẫn tồn tại. Sự khác biệt là accrual nhấn mạnh sự tích lũy từ từ theo thời gian chứ không phải sự thay đổi đột ngột. Động từ đi kèm với các danh từ như lãi suất tích lũy hay nợ tích lũy và thường đi với giới từ như to hoặc on.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. accr ue mô tả sự tăng dần theo thời gian. 2. Thường dùng trong tài chính với lãi suất, phí hoặc lợi ích. 3. Thường đi kèm với giới từ như to hoặc on tùy ngữ cảnh. 4. Phân biệt với accumulate: quá trình vs tổng lượng. 5. Lưu ý thì hiện tại và quá khứ của từ này.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • accrue khác với accumulate; accrual nhấn mạnh quá trình theo thời gian.
  • Thường nghĩ nó chỉ liên quan đến tiền bạc, nhưng cũng dùng cho lợi ích hay nghĩa vụ.
  • Là sự gia tăng dần theo thời gian chứ không phải thay đổi đột ngột.
  • Cẩn thận khi dùng với giới từ như to hoặc on.
  • Chú ý thì của accrued và accrue tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, accr ue nhấn mạnh quá trình tăng dần theo thời gian, dễ bị nhầm với tăng lên nói chung. Học viên nên tập trung vào ngữ cảnh tài chính và các cụm từ đi kèm.

Mẹo Học

  • Thực hành các collocations phổ biến (accrue to, accrue on).
  • So sánh với accumulate để nhận ra sự khác biệt giữa quá trình và tổng lượng.
  • Chú ý thì: accrue hiện tại, accrued quá khứ.
  • Sử dụng ví dụ tài chính để củng cố ý nghĩa.
  • Viết câu mô tả sự tăng trưởng theo thời gian.
  • Chú ý giới từ ảnh hưởng tới ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'accrue'?

A.To disappear suddenly
B.To gather or accumulate over time
C.To reduce in size or amount
D.To lend money to someone
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'accrue' correctly?

A.The doughnuts will accrue a pleasant aroma while baking.
B.As time passes, interest will accrue on your savings account.
C.He decided to accrue his old toys to the donation box.
D.You must accrue your homework by the end of the week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'accrue'?

A.Diminish
B.Deplete
C.Collect
D.Sell
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'accrue'?

A.Gain
B.Lose
C.Increase
D.Multiply
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where interest builds over time?

A.Saving coins in a jar often leads to a large sum.
B.When you leave money in a bank, it helps you earn more over time.
C.Every month, I see my expenses decrease.
D.Finally, I sold my car for much less than I paid.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Cup, A Clock, and the Small Things That Matter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ