LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accumulation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accumulation Ý nghĩa của Từ

  • quá trình thu thập các vật dần dần
  • sự gia tăng hoặc tích lũy một cái gì đó
  • một số lượng lớn thứ gì đó đã được thu thập
Illustration for this word

accumulation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accumulation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˌkjuː.mjʊˈleɪ.ʃən/
Mỹ /əˌkjuː.mjəˈleɪ.ʃən/
Tiết
accumulation

accumulation Từ nguyên của Từ

accumulation: ad- = tới, cumulare = xếp chồng. Nguồn gốc: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sức mạnh mạnh mẽ đang thu thập những kho báu từ nhiều nơi và chất đống chúng thành một ngọn núi lớn, mỗi kho báu đại diện cho một phần của sự phong phú trong cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bắt đầu bằng một cú đẩy nhẹ, và tôi đặt món đầu tiên xuống. Đẩy món thứ hai vào, các đồ vật dồn lại và hàng dọc di chuyển một chút. Tôi điều chỉnh chặt tay, quyết định giữ món nào và bỏ sang một bên, nhịp độ cũng chậm lại. Cảm giác tích lũy dần xuất hiện, từng hành động nhỏ tích lại thành một tổng thể lớn hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Accumulation là quá trình tích lũy d gradually theo thời gian, hoặc kết quả của quá trình đó. Nó có thể ám chỉ vật hữu hình hoặc những thứ vô hình như kiến thức, kinh nghiệm hay dữ liệu. Trong tiếng Anh, người ta nói về accumulation of wealth, data accumulation hoặc evidence accumulation, với ý nghĩa thường là tăng trưởng đều đặn thay vì một sự kiện đơn lẻ. Người học thường nhầm lẫn với collection hoặc amassing, nhưng accumulation nhấn mạnh sự tăng lên và đà tiến tới một tổng lớn hơn. Danh từ có thể mô tả một đống vật chất hoặc tổng lượng đã tích lũy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt quá trình và kết quả
  • Sử dụng với dữ liệu, của cải, bằng chứng
  • Tránh nhầm với từ collection/amassing
  • Nhấn mạnh sự tăng trưởng từ từ
  • Chú ý danh từ đếm được/không đếm được
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ liên quan đến vật thể
  • Luôn có nghĩa là một lượng lớn ngay lập tức
  • Giống hẳn với từ 'collection' ở mọi ngữ cảnh
  • Chỉ dành cho tiền bạc hoặc của cải
  • Không thể mô tả dữ liệu hoặc kiến thức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: trong tiếng Anh, accumulation vừa ám chỉ quá trình vừa ám chỉ tổng lượng tích lũy được, nhấn mạnh tăng trưởng từ từ; người học có thể nhầm với từ collection.

Mẹo Học

  • Nhận diện ý nghĩa quá trình và kết quả
  • Dùng với dữ liệu, của cải, bằng chứng
  • Đừng nhầm với collection/amassing
  • Nhấn mạnh tăng trưởng từ từ
  • Kết hợp với tính từ như từ từ, đều đặn
  • Chú ý danh từ đếm được/không đếm được

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'accumulation'?

A.Gradual decrease
B.Steady growth
C.Sudden increase
D.Random distribution
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'accumulation' used correctly?

A.She spent all her money in one day, leading to accumulation of debt.
B.The warm weather caused the accumulation of snow on the roads.
C.The spring cleaning resulted in accumulation of clutter.
D.His strict diet plan led to the accumulation of weight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'accumulation'?

A.Reduction
B.Aggregation
C.Dispersion
D.Elimination
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'accumulation'?

A.Diminishment
B.Accumulation
C.Amplification
D.Augmentation
Bước 5: Thành thạo

How does 'accumulation' relate to saving money?

A.Spending freely leads to accumulation of debt.
B.By spending less, one can achieve accumulation of savings.
C.The concept of accumulation does not apply to personal finances.
D.Accumulation is only relevant in the context of investments.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Samples, Big Problems: Microplastics in Sediment

Environment & Pollution

2025.12.29 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Identification of Roof Leaks

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:53 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Incredible Frame: How a Photo Can Change a Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ