acerbity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'acerb-' (đắng) + '-ity' (chất lượng/trạng thái). Xuất xứ lịch sử: từ Latin 'acerbitas' → Pháp cổ 'acerbité' → tiếng Anh 'acerbity'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả chanh chua bị vắt, độ đắng của nó phản ánh qua những lời nói sắc bén của một người, thể hiện độ chua có thể xuất phát từ một biểu cảm tức giận.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAcerbity mô tả sự sắc bén hoặc cay đắng trong lời nói hoặc tính khí. Đó là một phẩm chất nghiêm khắc khiến cuộc trò chuyện trở nên gay gắt và khó chịu. Thường biểu lộ qua những nhận xét cay độc hoặc sự cáu kỉnh trong biểu đạt, chứ không phải chỉ nội dung. Nguồn gốc từ latinh acerbitas, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.
Giải thích ngắn cho người nói tiếng Anh: acerbity liên quan đến giọng điệu và sự nghiêm khắc cảm xúc, không phải nội dung; tránh nhầm với acrimonia.
What does 'acerbity' mean?
Choose the sentence that uses 'acerbity' correctly.
Which word is most similar to 'acerbity'?
What is the opposite of 'acerbity'?
Can you think of a real-life context where someone might display acerbity?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật