LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

acquittal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

acquittal Ý nghĩa của Từ

  • một phán quyết mà một người không có tội
  • hành động giải thoát ai đó khỏi một cáo buộc
Illustration for this word

acquittal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

acquittal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈkwɪt(ə)l/
Mỹ /əˈkwɪtəl/
Tiết
acquittal

acquittal Từ nguyên của Từ

(a) ac- (đối với) + quit (tự do) + -al (liên quan đến). (b) Latin 'acquitare' → Pháp cổ 'acquiter' → Anh. (c) Hãy tưởng tượng một phòng xử án nơi bị cáo nghe thấy 'không có tội' và cảm thấy gánh nặng được gỡ bỏ, biểu thị cho tự do của họ khỏi cáo buộc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong luật, tuyên bố vô tội (acquittal) là phán quyết chính thức của tòa án tuyên bố bị cáo không phạm tội bị cáo buộc. Nó kết thúc vụ án và giải phóng bị cáo khỏi trách nhiệm hình sự liên quan. Từ này cũng được dùng phổ biến để chỉ sự tuyên bố trắng án, tuy nhiên ngữ cảnh trang trọng thường chỉ thỏa thuận quyết định của tòa. Cần phân biệt acquittal với verdict khác như absolution hay dismissal. Trong tiếng Anh, động từ là acquit và danh từ là acquittal.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Acquittal là phán quyết vô tội, không phải khẳng định hoàn toàn vô tội ở mọi tình huống.
  • Acquittal khác với đình chỉ vụ án hoặc đóng hồ sơ vụ án.
  • Một số trường hợp có thể kết thúc mà không có tội danh được kết tội.
  • Động từ: được 'acquitted' hoặc 'to acquit'; danh từ: acquittal.
  • Trong tin tức hay văn bản pháp lý, có thể gặp từ exonerated khi có ý nói rộng hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vô tội không có nghĩa là hoàn toàn vô tội.
  • Vô tội và đình chỉ vụ án khác nhau.
  • Một bản tuyên vô tội có thể không ngăn cản các vụ kiện liên quan sau này.
  • Vô tội không loại bỏ mọi cuộc điều tra hay vụ kiện dân sự liên quan.
  • Ở nhiều hệ thống, công tố viên không hoặc hiếm khi được kháng cáo một tuyên vô tội.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nói cần hiểu acquittal là tuyên bố vô tội chính thức của tòa án; dễ nhầm lẫn với đình chỉ vụ án hoặc tuyên bố vô tội tuyệt đối.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: acquitted of, acquittal on charges, in court.
  • So sánh với conviction và dismissal để thấy sự khác biệt.
  • Luyện câu hỏi: Was he acquitted? What was the acquittal based on?
  • Chú ý dạng từ: acquit là động từ, acquittal là danh từ.
  • Thuật ngữ liên quan: justice, exoneration, double jeopardy.
  • Đọc tiêu đề tin tức để nhận biết phạm vi của bản tuyên vô tội.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'acquittal'?

A.A legal judgment that a defendant is not guilty of the crime.
B.A recommendation for a sentence.
C.A formal charge in a court case.
D.A procedural delay in a trial.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'acquittal' correctly?

A.After a lengthy trial, the jury delivered an acquittal of not guilty.
B.The acquittal of the meal was delicious and satisfying.
C.He received an acquittal after failing the exam twice.
D.Her acquittal in the competition was celebrated with applause.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'acquittal'?

A.Pardon
B.Conviction
C.Sentence
D.Guilty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'acquittal'?

A.Exoneration
B.Release
C.Conviction
D.Freedom
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'acquittal'?

A.The judge ruled that the defendant was allowed to go home.
B.Following the trial, there was a celebration in the streets for the acquittal the defendant received.
C.The prosecutor argued their case with the highest level of conviction.
D.A new law was introduced that allowed for easier prosecutions.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ