LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

admittance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

admittance Ý nghĩa của Từ

  • hành động cho phép ai đó vào
  • sự cho phép vào một nơi
  • quá trình được chấp nhận vào một nhóm hoặc tổ chức
Illustration for this word

admittance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

admittance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ədˈmɪtəns/
Mỹ /ədˈmɪtəns/
Tiết
admittance

admittance Từ nguyên của Từ

Gốc: 'cho vào' (cho phép vào) + '-ance' (hậu tố chỉ hành động hoặc quá trình). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'admittĕre' → Pháp cổ 'admetre' → Tiếng Anh 'admittance'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một cánh cửa nơi một người gác cổng kiểm tra giấy tờ, chỉ cho phép người có quyền qua, tượng trưng cho sự cho phép vào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Admittance là danh từ chỉ sự cho phép vào một địa điểm, quyền vào cửa hoặc quá trình được nhận vào một nhóm. Nó nhấn mạnh quyền truy cập và sự cho phép vào một không gian cụ thể, thường qua cổng hoặc kiểm tra. Tương tự như 'admission' nhưng 'admittance' hay dùng trong ngữ cảnh kiểm soát ra vào, trong khi 'admission' có thể ám chỉ nhận vào trường học hoặc bệnh viện. Hình ảnh ghi nhớ là một cổng có bảo vệ kiểm tra thẻ và cho phép những người đủ điều kiện đi qua. Việc học cần phân biệt với các từ như entry, access, permission tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng admittance cho việc cấp phép vào địa điểm vật lý; phân biệt với admission khi nói về vào trường học hoặc bệnh viện; kết hợp với các cụm từ như 'admittance policy'; chú ý mức độ trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Admittance và admission có thể hoán đổi cho nhau trong mọi ngữ cảnh.
  • Admittance chỉ áp dụng cho việc lên xe/đi lại.
  • Admittance đồng nghĩa được nhận vào trường tự động.
  • Admittance tương đương với cho phép vào một tòa nhà.
  • Admittance không thể kết hợp với chính sách.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy xem admittance là quyền vào cửa chứ không phải là thụ nhận vào một trường hay tổ chức. Học viên thường nhầm với admission ở ngữ cảnh học thuật. Tập trung vào các collocation về kiểm soát ra/vào.

Mẹo Học

  • Luyện tập các ngữ cảnh tiếp cận vật lý: cửa, cổng và kiểm tra thẻ.
  • Kết hợp admittance với từ vựng liên quan như policy, gate, line.
  • Phân biệt admittance và admission trong các ngữ cảnh trang trọng và phổ thông.
  • Dùng hình ảnh ghi nhớ để ghi nhớ việc cấp phép vào cửa.
  • Làm bài tập nhanh để củng cố collocation.
  • Lắng nghe thông báo chính thức để nắm sắc thái ngôn ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'admittance'?

A.Permission to enter
B.A type of food
C.A musical instrument
D.A specific location
Bước 2: Cách sử dụng

How can 'admittance' be used in a sentence?

A.He was very admittance about his failure in the project.
B.The admittance of the guests was delayed due to security checks.
C.The admittance of rain caused the event to be canceled.
D.They received admittance to the zoo after paying a fee.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'admittance'?

A.Access
B.Excitement
C.Journey
D.Success
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'admittance'?

A.Invitation
B.Engagement
C.Exclusion
D.Welcome
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'admittance' is relevant?

A.She was given admittance to the conference after registration.
B.The guests were surprised by the open gate.
C.The door was locked, preventing any entry.
D.All participants enjoyed their time at the festival.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ