admittance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'cho vào' (cho phép vào) + '-ance' (hậu tố chỉ hành động hoặc quá trình). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'admittĕre' → Pháp cổ 'admetre' → Tiếng Anh 'admittance'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một cánh cửa nơi một người gác cổng kiểm tra giấy tờ, chỉ cho phép người có quyền qua, tượng trưng cho sự cho phép vào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAdmittance là danh từ chỉ sự cho phép vào một địa điểm, quyền vào cửa hoặc quá trình được nhận vào một nhóm. Nó nhấn mạnh quyền truy cập và sự cho phép vào một không gian cụ thể, thường qua cổng hoặc kiểm tra. Tương tự như 'admission' nhưng 'admittance' hay dùng trong ngữ cảnh kiểm soát ra vào, trong khi 'admission' có thể ám chỉ nhận vào trường học hoặc bệnh viện. Hình ảnh ghi nhớ là một cổng có bảo vệ kiểm tra thẻ và cho phép những người đủ điều kiện đi qua. Việc học cần phân biệt với các từ như entry, access, permission tùy ngữ cảnh.
Hãy xem admittance là quyền vào cửa chứ không phải là thụ nhận vào một trường hay tổ chức. Học viên thường nhầm với admission ở ngữ cảnh học thuật. Tập trung vào các collocation về kiểm soát ra/vào.
What is the meaning of 'admittance'?
How can 'admittance' be used in a sentence?
Which word is most similar to 'admittance'?
What is the opposite of 'admittance'?
Can you think of a real-life context where 'admittance' is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật