LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

adventurer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

adventurer Ý nghĩa của Từ

  • người tìm kiếm những trải nghiệm thú vị
  • nhà thám hiểm hoặc người mạo hiểm táo bạo
Illustration for this word

adventurer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

adventurer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ədˈvɛn.tʃər.ə/
Mỹ /ədˈvɛn.tʃɚ.ɚ/
Tiết
adventurer

adventurer Từ nguyên của Từ

Gốc: ad- (tới) + venture (mạo hiểm). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'adventurus' → tiếng Pháp cổ 'adventurer' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người dũng cảm bước vào điều chưa biết, như một hiệp sĩ bắt đầu cuộc hành trình đến hang ổ của một con rồng, đôi mắt lấp lánh sự háo hức và sợ hãi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'adventurer'?

A.A person who organizes events
B.Someone who works in an office
C.A person who seeks out excitement or unusual experiences
D.Someone who studies plants
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'adventurer' in a sentence.

A.The adventurer decided to stay home and binge-watch TV shows.
B.She is an adventurer who prefers to read novels about travel.
C.After climbing the mountain, the adventurer felt accomplished.
D.The adventurer slept through the entire journey.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'adventurer'?

A.Accountant
B.Explorer
C.Chef
D.Waiter
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'adventurer'?

A.Risk-taker
B.Homebody
C.Pilot
D.Traveler
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone can be described as an adventurer?

A.Last summer, she stayed in her hometown and never left the neighborhood.
B.During his travels, he climbed mountains and explored uncharted territories.
C.She loves to eat gourmet meals at local restaurants every weekend.
D.He decided to take a break from work and watch movies all day.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Curious Tale of Antique Allure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ