amnesia - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: a- (không) + mnesis (trí nhớ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'amnesia', qua tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một người đứng trước một cánh cửa đóng, biểu tượng cho sự không thể truy cập vào những ký ức bên trong.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMất trí là một tình trạng khiến người ta mất đi ký ức hoặc khó ghi nhớ các sự kiện đã xảy ra; đôi khi người ta cũng gặp khó khăn khi hình thành ký ức mới. Nó có thể do chấn thương não, bệnh tật, căng thẳng nghiêm trọng hoặc một số thuốc. Có nhiều loại, ví dụ amnesia ngược dòng (mất ký ức trước sự kiện) và amnesia tiền lưu trữ (không thể lưu trữ thông tin mới). Người mắc thường vẫn có thể nhớ được kỹ năng và ngôn ngữ. Từ này bắt nguồn từ Hy Lạp: a- có nghĩa là không + mnēsis có nghĩa là ký ức. Hình ảnh gợi ý: một người trước một cánh cửa đóng kín của ký ức.
Đối với người học tiếng Anh nói tiếng Việt, amnesia thường được hình dung như một tình trạng y khoa dramatic. Hiểu sự khác biệt giữa quên thường và mất trí nhớ y khoa, và phân biệt retrograde/anterograde.
What does the word 'amnesia' mean?
Which sentence uses 'amnesia' correctly?
Which word is most similar to 'amnesia'?
What is the opposite of 'amnesia'?
Can you think of a real-life scenario where someone might experience memory loss?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật