LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

amnesia - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

amnesia Ý nghĩa của Từ

  • mất trí nhớ
  • không thể nhớ lại các sự kiện trong quá khứ
  • quên thông tin
Illustration for this word

amnesia Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

amnesia Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /æmˈniːʒə/
Mỹ /æmˈniːʒə/
Tiết
amnesia

amnesia Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: a- (không) + mnesis (trí nhớ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'amnesia', qua tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một người đứng trước một cánh cửa đóng, biểu tượng cho sự không thể truy cập vào những ký ức bên trong.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mất trí là một tình trạng khiến người ta mất đi ký ức hoặc khó ghi nhớ các sự kiện đã xảy ra; đôi khi người ta cũng gặp khó khăn khi hình thành ký ức mới. Nó có thể do chấn thương não, bệnh tật, căng thẳng nghiêm trọng hoặc một số thuốc. Có nhiều loại, ví dụ amnesia ngược dòng (mất ký ức trước sự kiện) và amnesia tiền lưu trữ (không thể lưu trữ thông tin mới). Người mắc thường vẫn có thể nhớ được kỹ năng và ngôn ngữ. Từ này bắt nguồn từ Hy Lạp: a- có nghĩa là không + mnēsis có nghĩa là ký ức. Hình ảnh gợi ý: một người trước một cánh cửa đóng kín của ký ức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Amnesia không phải chỉ quên bình thường; 2) dùng với have/has hoặc được chẩn đoán mắc; 3) phân biệt amnesia ngược dòng và tiền lưu trữ; 4) có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn; 5) trong ngữ cảnh y khoa cần mô tả chính xác; 6) tránh câu ẩn dụ quá mức khi nói về ký ức hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mất trí nghĩa là quên mọi thứ mọi lúc
  • Nó tự khỏi và ký ức trở lại hoàn toàn
  • Người mắc mất trí nhớ cố ý quên như để tự bảo vệ
  • Mất trí nhớ bằng với sa sút trí tuệ hoặc mất trí toàn bộ
  • Chỉ chấn thương đầu nặng mới gây mất trí

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh nói tiếng Việt, amnesia thường được hình dung như một tình trạng y khoa dramatic. Hiểu sự khác biệt giữa quên thường và mất trí nhớ y khoa, và phân biệt retrograde/anterograde.

Mẹo Học

  • Lưu ý amnesia có liên quan tới quên các sự kiện đã xảy ra hay khó hình thành ký ức mới.
  • Dùng với have/has hoặc được chẩn đoán trong ngữ cảnh y tế.
  • phân biệt amnesia ngược dòng và tiền lưu trữ.
  • Nhớ rằng đó không phải là quên có ý thức.
  • Làm quen với các từ liên quan như mất trí nhớ, sa sút trí tuệ và kể chuyện sai.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'amnesia' mean?

A.A type of fruit
B.A loss of memory
C.A musical genre
D.A physical exercise
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'amnesia' correctly?

A.After moving to a new city, I experienced amnesia and forgot my old friends.
B.The doctor said that his amnesia was temporary and he would recover his memories soon.
C.My amnesia helped me to remember my childhood quickly.
D.I had amnesia when I started reading my favorite book again.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'amnesia'?

A.Forgetfulness
B.Happiness
C.Bravery
D.Awareness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'amnesia'?

A.Fear
B.Memory
C.Loss
D.Chaos
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might experience memory loss?

A.After a head injury, she struggled to recall past events.
B.He was filled with joy after receiving good news.
C.They enjoyed a sunny day at the beach together.
D.Her new job made her feel excited for the future.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ