antagonism - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: anti- (chống lại) + agon (cuộc chiến). Xuất xứ lịch sử: từ Latinh 'antagonismus' → tiếng Pháp cổ 'antagonisme' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một trận đấu đấu vật kịch liệt, nơi hai đối thủ bị chạyi nhau, tượng trưng cho sự đối lập vốn có trong 'sự đối kháng'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAntagonism trong tiếng Việt mang nghĩa sự đối đầu hoặc hiềm thù giữa cá nhân hoặc nhóm. Nó có thể thể hiện bằng sự kháng cự tích cực, đối đầu hoặc một mối bất hòa kéo dài, chứ không chỉ là bất đồng nhất thời. Thông dụng khi nói về môi trường antagonism giữa hai phe hoặc phản đối một chính sách và đi kèm với tính từ antagonistic hay động từ antagonize. Trong ngữ cảnh chính trị, thể thao, công sở hay tranh luận học thuật, sự căng thẳng giữa hai bên thường được coi là antagonism có tính chất kéo dài.
Trong tiếng Việt, antagonism được dùng trong các bối cảnh mang tính phân tích hoặc trang trọng để diễn đạt sự đối đầu kéo dài. Người học có thể nhầm với sự ghét bỏ đơn thuần hoặc với động từ antagonize. Nhấn mạnh sự căng thẳng liên tục và hay đi kèm giới từ giữa/đối với để chỉ các bên liên quan.
What does the word 'antagonism' mean?
Choose the sentence that uses 'antagonism' correctly.
Which word is most similar to 'antagonism'?
What is the opposite of 'antagonism'?
Can you think of a real-life scenario where 'antagonism' might occur?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật