archetype - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'arch' (chính) + 'type' (mô hình). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp 'archetypos' → Latin 'archetypus' → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ bậc thầy phác thảo 'mô hình hoàn hảo' của một nhân vật trong câu chuyện, đại diện cho bản chất của tất cả các nhân vật tương tự.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNguyên mẫu là một mẫu chung hoặc ví dụ lặp lại thể hiện đặc tính cốt lõi của một loại. Trong văn học và nghệ thuật, nó ám chỉ một nhân vật, chủ đề hoặc biểu tượng phổ quát xuất hiện ở nhiều nền văn hóa, như người hùng, người cố vấn hay kẻ lừa bịp. Trong tâm lý học, thuật ngữ mô tả một mẫu ban đầu từ đó phát sinh các hình thức sau này. Nhận thức được nguyên mẫu sẽ giúp người đọc nhận ra các mẫu trong câu chuyện và giúp người sáng tạo thiết kế các nhân vật hoặc motif nhất quán. Khi dùng làm danh từ, thường gặp các cụm như 'nguyên mẫu của lòng dũng cảm' hoặc 'nguyên mẫu của hình mẫu người mẹ'.
Với người nói tiếng Việt, nguyên mẫu được xem như một khuôn mẫu có thể dùng lại, chứ không phải một nhân vật cố định. Nhầm lẫn thường gặp là với khuôn mẫu định kiến.
What does the word 'archetype' mean?
Identify the sentence that uses 'archetype' correctly.
Which word is most similar to 'archetype'?
What is the opposite of 'archetype'?
Can you think of a real-life context where an archetype might be referenced?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật