LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

avant garde - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

avant garde Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm người giới thiệu ý tưởng hoặc phương pháp mới
  • một phong trào nghệ thuật và văn hóa thúc đẩy kỹ thuật đổi mới
  • thứ gì đó vượt trước thời đại

avant garde Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp 'avant-garde', có nghĩa là 'hàng đầu'. Xuất phát từ tiếng Latinh 'avant' (trước) + 'garde' (bảo vệ). Hãy tưởng tượng một nhóm nhà thám hiểm mở đường vào lãnh thổ chưa được bản đồ, dũng cảm tiến bước đến nơi người khác chưa đến, liên tục định nghĩa lại cảnh quan nghệ thuật và văn hóa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'avant garde'?

B.Innovative and ahead of its time
C.Obsolete and outdated techniques
D.Commonplace and regular practices
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'avant garde' used in a sentence?

A.Her painting was considered avant garde, even though it looked just like a classical piece.
B.He made an avant garde sandwich with the same old ingredients.
C.The avant garde fashion show featured designs that were unconventional and unique.
D.Many avant garde films follow predictable plot lines.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'avant garde'?

A.Conventional
B.Radical
C.Ordinary
D.Established
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'avant garde'?

A.Innovative
B.Innovative
C.Outdated
D.Experimental
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'avant garde' might be applicable?

A.Most of the music played on the radio is avant garde and very mainstream.
B.The new smartphone was released with features that were considered avant garde in the tech world.
C.The local diner serves avant garde dishes, just like every other diner.
D.Her poetry was avant garde, often mimicking classic styles.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ